nghĩa và cách phát âm của con lắc
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ 'pendere' (tiếng Latin có nghĩa là 'treo') + 'ulum' (hậu tố nhỏ). Nó đã chuyển từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ có quả lắc, nơi thời gian treo lơ lửng trong cân bằng khi quả lắc đo từng khoảnh khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột con lắc là một vật thể treo từ một điểm cố định và dao động qua lại dưới tác động của trọng lực. Trong lớp học, nó minh họa cho chuyển động điều hòa đơn giản; chu kỳ phụ thuộc vào chiều dài và trọng lực. Từ ngữ này cũng được dùng như ẩn dụ để miêu tả sự dao động giữa hai trạng thái đối lập, như tâm trạng hay thị trường. Học tiếng Anh, hãy nhớ pendulum là danh từ cụ thể và có thể xuất hiện trong các thành ngữ như pendulum swing hoặc the pendulum of history tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh pendulum được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; học viên cần phân biệt ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, tránh nhầm với pendant.
What is the meaning of 'pendulum'?
Which of the following sentences uses 'pendulum' correctly?
Which word is most similar to 'pendulum'?
What is the opposite of 'pendulum'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'pendulum' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật