LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách phát âm của con lắc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pendulum Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị được treo từ một điểm cố định và dao động qua lại
  • điều gì đó thay đổi hoặc dao động
  • đo thời gian dựa trên dao động
Illustration for this word

pendulum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pendulum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.dʒʊ.ləm/
Mỹ /ˈpɛn.dʒə.ləm/
Tiết
pendulum

pendulum Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'pendere' (tiếng Latin có nghĩa là 'treo') + 'ulum' (hậu tố nhỏ). Nó đã chuyển từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ có quả lắc, nơi thời gian treo lơ lửng trong cân bằng khi quả lắc đo từng khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một con lắc là một vật thể treo từ một điểm cố định và dao động qua lại dưới tác động của trọng lực. Trong lớp học, nó minh họa cho chuyển động điều hòa đơn giản; chu kỳ phụ thuộc vào chiều dài và trọng lực. Từ ngữ này cũng được dùng như ẩn dụ để miêu tả sự dao động giữa hai trạng thái đối lập, như tâm trạng hay thị trường. Học tiếng Anh, hãy nhớ pendulum là danh từ cụ thể và có thể xuất hiện trong các thành ngữ như pendulum swing hoặc the pendulum of history tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm là pendulum, phân âm PEN-duh-lum.
  • Dùng cho vật thể dao động, không phải mọi sự dao động.
  • Tránh nhầm với pendant (đồ trang sức).
  • Dùng với từ ngữ đồng hồ như pendulum clock.
  • Kết nối với các cách diễn đạt ẩn dụ về thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pendulum không phải pendant (mặt hàng trang sức).
  • Không phải mọi dao động quay đều là pendulum; phải treo từ một điểm cố định.
  • pendulum và pendant khác nhau; đừng nhầm lẫn.
  • pendulum được dùng trong khoa học và ẩn dụ, không chỉ đồng hồ.
  • tránh dùng pendulum để mô tả biến động trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh pendulum được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; học viên cần phân biệt ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, tránh nhầm với pendant.

Mẹo Học

  • Phát âm đúng pendulum, như PEN-duh-lum.
  • Nhớ đây là vật thể dao động, không phải mọi chuyển động.
  • Không nhầm với pendant (mặt dây chuyền).
  • Kết nối với từ liên quan đồng hồ và vật lý.
  • Xem các cách diễn đạt ẩn dụ về thời gian và thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pendulum'?

A.A food item
B.A type of metal
C.A swinging device that shows time
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pendulum' correctly?

A.The pendulum is very interesting to read.
B.She decided to pendulum the meeting after lunch.
C.The pendulum of my clock swings back and forth.
D.He made a pendulum out of pancakes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pendulum'?

A.Swings
B.Clock
C.Motion
D.Balance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pendulum'?

A.Mobile device
B.Fixed object
C.Timepiece
D.Swing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'pendulum' is relevant?

A.She used her creativity to pendulum the painting.
B.The movement of a swinging mass is crucial for understanding timekeeping.
C.The students were pendulum about their choices.
D.He chose a pendulum buffet for lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ