LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ostracize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ostracize Ý nghĩa của Từ

  • loại trừ ai đó khỏi một nhóm
  • đày ải hoặc tẩy chay
  • tránh nói chuyện hoặc liên hệ với ai đó
Illustration for this word

ostracize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ostracize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒstrəsaɪz/
Mỹ /ˈɑstrəsaɪz/
Tiết
ostracize

ostracize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ostra' (nghĩa là vỏ) + 'cidere' (cắt). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'ostracismus' → Tiếng Pháp cổ 'ostracisme' → Tiếng Anh 'ostracize'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng cổ ở Hy Lạp nơi công dân ném vỏ để bỏ phiếu cho người sẽ bị lưu đày; hành động ném này giống như cắt đứt mối quan hệ, do đó, việc ostracize ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ostracize có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc cộng đồng, hoặc trục xuất người đó khỏi các mối quan hệ xã hội. Thuật ngữ này thường ám chỉ một hình phạt xã hội có chủ đích, chứ không phải chỉ là bất đồng ý kiến. Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại ostracism, nơi công dân bỏ phiếu bằng vỏ sò để trục xuất một người trong mười năm. Ngày nay, hành động loại trừ vẫn xuất hiện dưới nhiều hình thức, và có thể gây ra sự đau đớn sâu sắc, làm thay đổi cảm giác thuộc về nhóm. Khi học tiếng Anh, hãy chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của nó và dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ostracize để chỉ sự bài xấu xã hội có chủ đích
  • Không cho các bất đồng bình thường hoặc đùa giỡn
  • Chú ý giọng điệu và ý định khi viết
  • Tránh lạm dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày
  • Xem xét từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn khi cần
  • Dùng trong văn bản trang trọng để mô tả hình phạt xã hội mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ostracize là bỏ tù hay cấm hợp pháp ai đó
  • Chỉ mô tả hình phạt chính thức trong chính trị cổ đại
  • Có nghĩa là chỉ không đồng ý với ai đó
  • Luôn liên quan tới bỏ phiếu của nhóm hoặc quy trình chính thức
  • Không xảy ra trong các bối cảnh hiện đại hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, ostracize mang nghĩa loại bỏ xã hội rất mạnh; dễ bị lạm dụng cho các xung đột bình thường.

Mẹo Học

  • So sánh với exclude để thấy sắc thái khác biệt
  • Xác định liệu sự loại bỏ có chủ ý xã hội hay không
  • Sử dụng trong kể chuyện để cho thấy động lực nhóm
  • Tránh dùng cho xung đột hàng ngày
  • Kết hợp với bối cảnh như cuộc họp
  • Luyện tập với nhiều tình huống xã hội khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ostracize' mean?

A.To invite someone to a party
B.To exclude someone from a group
C.To welcome someone with open arms
D.To assist someone in need
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ostracize' correctly.

A.The teacher decided to ostracize the students by praising them.
B.After the argument, she felt the need to ostracize her friend from her life.
C.They wanted to ostracize the movie and give it a high rating.
D.The athlete was ostracized for his outstanding performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ostracize'?

A.Include
B.Exile
C.Invite
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ostracize'?

A.Reject
B.Embrace
C.Ignore
D.Exclude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel excluded?

A.The team celebrated together, including all members.
B.They invited everyone, so no one felt left out.
C.He was left out of the discussion and felt very hurt.
D.His friends all supported him during the tough times.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ