outgrow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'out-' (vượt ra ngoài) + 'grow' (tăng trưởng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'outgrowen', ảnh hưởng từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây phát triển vượt qua hàng rào, biểu tượng cho việc vượt qua giới hạn và giải phóng khỏi rào cản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutgrow là một động từ đa dụng mô tả việc lớn lên vượt quá kích thước hoặc phát triển các thói quen, sở thích hay nhu cầu vượt xa những gì từng tồn tại. Nó có thể ám chỉ quần áo trở nên vừa và không còn vừa hoặc một người không còn cần hay muốn một thói quen hay niềm tin khi trưởng thành. Nguồn gốc etymology từ tiếng Anh Trung cổ outgrowen, nhấn mạnh ý vượt qua ranh giới. Hình ảnh gợi nhớ là một cái cây vươn cao quá hàng rào, biểu tượng cho việc vượt qua giới hạn và thoát khỏi ràng buộc. Trong cách dùng, thường đi với đối tượng được vượt qua để biểu đạt tiến bộ theo thời gian.
Đối với người Việt, outgrow không chỉ nói về kích thước vật lý mà còn về sự trưởng thành và thay đổi thói quen, sở thích. Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến quần áo mà bỏ qua sự thay đổi bên trong.
What is the meaning of the word 'outgrow'?
Which sentence correctly uses the word 'outgrow'?
Which word is most similar to 'outgrow'?
What is the opposite of 'outgrow'?
Can you think of a real-life context where someone might experience an aspect of 'outgrow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật