LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outgrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outgrow Ý nghĩa của Từ

  • phát triển lớn hơn cái gì đó
  • tiến bộ vượt qua cái gì đó
  • không còn cần hoặc muốn cái gì khi trưởng thành
Illustration for this word

outgrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outgrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtɡrəʊ/
Mỹ /aʊtɡroʊ/
Tiết
outgrow

outgrow Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'out-' (vượt ra ngoài) + 'grow' (tăng trưởng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'outgrowen', ảnh hưởng từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây phát triển vượt qua hàng rào, biểu tượng cho việc vượt qua giới hạn và giải phóng khỏi rào cản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outgrow là một động từ đa dụng mô tả việc lớn lên vượt quá kích thước hoặc phát triển các thói quen, sở thích hay nhu cầu vượt xa những gì từng tồn tại. Nó có thể ám chỉ quần áo trở nên vừa và không còn vừa hoặc một người không còn cần hay muốn một thói quen hay niềm tin khi trưởng thành. Nguồn gốc etymology từ tiếng Anh Trung cổ outgrowen, nhấn mạnh ý vượt qua ranh giới. Hình ảnh gợi nhớ là một cái cây vươn cao quá hàng rào, biểu tượng cho việc vượt qua giới hạn và thoát khỏi ràng buộc. Trong cách dùng, thường đi với đối tượng được vượt qua để biểu đạt tiến bộ theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trực tiếp với đối tượng đã vượt quá (outgrow quần áo, outgrow một thói quen, outgrow một nỗi sợ)
  • Quá khứ dùng outgrew, hiện tại hoàn thành dùng has outgrown cho tiến bộ liên tục
  • Quần áo cũng có thể dùng grow out of, nhưng outgrow phổ biến với các thay đổi phi vật lý
  • Tránh dùng cho trạng thái không có biến đổi thực tế
  • Kết hợp với cụm từ thời gian để nhấn mạnh sự tiến bộ theo thời gian

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng outgrow chỉ có nghĩa là lớn lên về kích thước
  • Nhầm lẫn với grow up
  • Pha trộn quần áo và thói quen tùy ngữ cảnh
  • Dùng với danh từ không xác định
  • Nhầm với grow out of trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, outgrow không chỉ nói về kích thước vật lý mà còn về sự trưởng thành và thay đổi thói quen, sở thích. Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến quần áo mà bỏ qua sự thay đổi bên trong.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đối tượng cụ thể (quần áo, thói quen, nỗi sợ).
  • Has outgrown cho thấy tiến bộ liên tục; outgrew cho thấy biến đổi đã hoàn tất trong quá khứ.
  • Quần áo có thể dùng grow out of, tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với từ chỉ thời gian để nhấn mạnh thay đổi dần dần.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như vượt qua, tiến hóa để đa dạng hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outgrow'?

A.to grow older
B.to grow smaller
C.to grow beyond
D.to grow heavier
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'outgrow'?

A.As children age, they tend to outgrow their clothes.
B.He decided to outgrow his decision last week.
C.The tree will outgrow its roots whenever it wants.
D.She tried to outgrow her fear of heights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outgrow'?

A.abandon
B.exceed
C.simplify
D.diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outgrow'?

A.shrink
B.remain
C.decline
D.wither
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience an aspect of 'outgrow'?

A.He decided to keep his old toys in the attic forever.
B.She found that her old friends no longer shared her interests.
C.They wished to stay in their childhood home indefinitely.
D.He felt a strong connection to the same hobbies from his youth.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ