LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlast Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó
  • sống sót qua một khoảng thời gian hoặc sự kiện nhất định
  • chịu đựng lâu hơn những người khác
Illustration for this word

outlast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈlɑːst/
Mỹ /aʊtˈlæst/
Tiết
outlast

outlast Từ nguyên của Từ

Tháo rễ: 'out-' (vượt qua) + 'last' (tiếp tục). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại, từ 'outlasten', từ tiếng Anh cổ 'ūtlǣstan', liên quan đến tiếng Hà Lan 'uitblijven'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuộc đua mà một vận động viên vượt qua tất cả những người khác, vượt qua vạch đích sau khi mọi người đã từ bỏ, đại diện cho sức bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlast có nghĩa là kéo dài hơn ai đó hoặc cái gì đó, sống sót vượt quá một thời gian hoặc sự kiện nhất định, hoặc chịu đựng nhiều hơn người khác. Nó gợi ý sự kiên trì bền bỉ hơn là tốc độ và có thể áp dụng cho người, vật thể, quy trình hoặc xu hướng. Nguồn gốc từ out- (vượt) + last (tiếp tục) từ tiếng Anh Trung cổ outlasten, liên quan đến tiếng Anh cổ ūtlǣstan. Minh họa nhớ: hãy hình dung một cuộc đua nơi một người vẫn tiếp tục dù đối thủ bỏ cuộc, cuối cùng vượt qua vạch đích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tập trung vào sự bền bỉ và kiên trì, không phải tốc độ.
  • - Có thể áp dụng cho người, vật thể hoặc quy trình duy trì lâu dài.
  • - Phối hợp với trạng từ mức độ để nhấn mạnh độ bền.
  • - Tránh dùng cho các sự kiện ngắn.
  • - Phân biệt với outlive khi nhấn mạnh sự trường tồn vượt thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm outlast với chỉ kéo dài lâu hơn; nó gợi ý sự kiên trì dưới áp lực hoặc cạnh tranh, không chỉ là thời gian.
  • Nghĩ rằng nó luôn có nghĩa là chiến thắng; đôi khi chỉ là kiên trì lâu hơn mà không dẫn đầu.
  • Tưởng rằng chỉ áp dụng với con người; đồ vật và quy trình cũng có thể outlast.
  • So sánh nó với outlive trong mọi ngữ cảnh; một số trường hợp nhấn mạnh sự kiên trì bền bỉ hơn là tuổi thọ.
  • Dùng cho các sự kiện ngắn có thể gây hiểu lầm; thường gắn với sự kiên trì lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy outlast nhấn mạnh sự kiên trì dưới áp lực hoặc cạnh tranh; người học hay nhầm với chỉ kéo dài thời gian mà bỏ quên yếu tố cạnh tranh và bền bỉ qua thời gian.

Mẹo Học

  • ghi nhớ tiền tố out- như 'vượt xa' để hình dung ngữ cảnh lâu dài
  • ghép outlast với động từ diễn tả sự kiên trì (tiếp tục, chịu đựng)
  • phân biệt giữa thời lượng và sự kiên trì liên tục
  • luyện tập với các tình huống cạnh tranh để nhấn mạnh sự kiên trì, không phải tốc độ
  • dùng ví dụ thể thao, công nghệ hoặc quy trình để cho thấy tính linh hoạt
  • cẩn thận phân biệt với các từ gần nghĩa như outlive

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'outlast' mean?

A.To move quickly past something
B.To live longer than something else
C.To be out of reach
D.To last longer in spirit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'outlast' in a sentence.

A.She decided to outlast the storm by staying indoors.
B.I hope to outlast my friends at dinner.
C.He outlast the competition easily.
D.The tree will outlast because it is very old.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outlast'?

A.Endure
B.Survive
C.Terminate
D.Finish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outlast'?

A.Continue
B.Succumb
C.Persist
D.Overcome
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario where someone might 'outlast' something?

A.A business that survives an economic downturn lasts longer than its competitors.
B.An ancient species still thrives despite climate change.
C.A marathon runner finished the race before anyone else.
D.The sun will shine bright for another day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ