LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outline Ý nghĩa của Từ

  • mô tả hoặc kế hoạch chung cung cấp những ý tưởng chính; bản vẽ cho thấy hình dạng bên ngoài; đưa ra một tóm tắt hoặc các điểm chính.
Illustration for this word

outline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtlaɪn/
Mỹ /aʊtlaɪn/
Tiết
outline

outline Từ nguyên của Từ

Phân huỷ gốc: out (ngoài) + line (đánh dấu); Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'linea' → Pháp cổ 'outeline' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung việc vẽ các đường biên của một hình dạng, tạo khung cho những gì cần thiết, giống như phác thảo một bản thiết kế cho một ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi giữ cố định tờ giấy và di chuyển bút chì dọc theo mép, move, đẩy và xoay trong khi điều chỉnh đường nét. Đường nét dần hiện hình như một bản đồ ý tưởng được mở ra trong đầu tôi. Mỗi lần di chuyển nhỏ và sự thay đổi áp lực làm cho đường viền rõ hơn, và tôi cảm thấy kiểm soát tăng lên. Khi đường viền đã sẵn sàng, nó dẫn tôi đặt các điểm chính và các bước vào vị trí đúng, biến ý tưởng thành một biểu đạt có thể dùng được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outline trong tiếng Anh có nghĩa là bản phác thảo, khung tổng quan. Danh từ outline đề cập đến mô tả chung hoặc kế hoạch cho một bài viết hoặc bài thuyết trình, làm nổi bật các ý chính và mối quan hệ giữa chúng. Động từ outline có nghĩa là phác thảo ngắn gọn các điểm chính hoặc tóm tắt. Trong vẽ tranh, outline cũng có thể chỉ đường viền bên ngoài của một hình. Mục tiêu là có một bản khung rõ ràng trước khi đi vào chi tiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định mục đích của khung ý tưởng
  • Liệt kê các ý chính bằng tiêu đề
  • Lùi dòng để thể hiện cấp bậc
  • Sử dụng cùng một định dạng
  • Giữ các mục bằng cụm từ ngắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phác thảo không phải là bản thảo hoàn chỉnh
  • Phác thảo phải chứa mọi chi tiết
  • Phác thảo không phù hợp cho viết sáng tác
  • Phác thảo chỉ dành cho bài luận
  • Phác thảo luôn phải tuyến tính không có nhánh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, outline được thấy như khung ý tưởng và kế hoạch, không phải bản thảo hoàn chỉnh. Người học hay viết quá chi tiết hoặc bỏ qua cấp bậc của cấu trúc.

Mẹo Học

  • Xác định mục đích của khung ý tưởng trước khi bắt đầu.
  • Liệt kê các ý chính theo thứ tự hợp lý.
  • Thêm các ý phụ dưới mỗi tiêu đề để cho thấy mối quan hệ.
  • Sử dụng định dạng nhất quán.
  • Giữ các mục ở dạng cụm từ ngắn.
  • Xem lại khung sau khi phác thảo xong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'outline'?

A.A general description or plan that highlights the main points
B.A detailed account of something
C.A random drawing or doodle
D.A specific task to complete
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'outline' correctly?

A.She decided to outline her ideas on a blank page.
B.The outline of the music was beautiful.
C.He tried to outline how to bake a cake in a few steps.
D.They will outline the basketball game on TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outline'?

A.Elaborate
B.Sketch
C.Narrative
D.Contrast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outline'?

A.Abstract
B.Summary
C.Detail
D.Plot
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where outlining is useful?

A.Deciding what to wear for a party.
B.Creating a presentation for work.
C.Choosing a restaurant to eat dinner.
D.Watching a movie with friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ