LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outmaneuver - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outmaneuver Ý nghĩa của Từ

  • hạ gục ai bằng các nước đi thông minh hoặc nhanh hơn
  • chiếm lợi thế trước ai bằng chiến thuật và động tác tốt hơn
  • đẩy người khác vào thế bất lợi thông qua các nước đi khéo léo
Illustration for this word

outmaneuver Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outmaneuver Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊt.məˈnjuː.və/
Mỹ /aʊt.məˈnuː.vɚ/
Tiết
outmaneuver

outmaneuver Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích nguồn gốc: tiền tố out- + gốc maneuver; maneuver bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ manœuvre, sau đó từ латин manus 'tay' + œuvre 'công việc'. (b) Nguồn gốc lịch sử: được mượn từ Pháp manœuvre sang tiếng Anh, với hình thức maneuver được thiết lập vào thế kỷ 17; chính tả Anh là manoeuvre, Mỹ là maneuver. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cao thủ cờ vua bày ra chuỗi nước đi khéo léo để vượt mặt đối thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outmaneuver có nghĩa là hạ gục hoặc vượt qua ai đó bằng cách sử dụng các nước đi thông minh, nhanh và được lên kế hoạch tốt hơn so với đối thủ, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh. Nó mô tả các tình huống bạn dự đoán được chiến lược của đối thủ và đáp lại bằng thời điểm, vị trí và chiến thuật vượt trội. Bạn có thể vượt qua đối thủ trong trận đấu cờ vua, trong một cuộc đàm phán hay trong một trận đấu thể thao bằng cách kiên nhẫn, khai thác điểm yếu và đẩy cuộc chơi về phía kết quả có lợi cho mình. Ý tưởng nhấn mạnh sự chuẩn bị, tầm nhìn và khả năng tạo ra tình huống thuận lợi để đặt đối thủ vào thế yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ chiến lược, không phải chỉ nhanh.
  • Luyện tập dự đoán: đối thủ sẽ làm gì tiếp theo?
  • Thời điểm là quan trọng hơn sức mạnh.
  • Trong đàm phán, kiểm soát nhịp trò chuyện.
  • Dùng vị trí và các nhử để hướng diễn biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ nhanh hơn người khác.
  • Chỉ là về sức mạnh thể lực.
  • Luôn liên quan đến lừa lọc.
  • Giống như đánh bại ai bằng một trận đánh gay gắt.
  • Không áp dụng ngoài ngữ cảnh cạnh tranh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh rằng outmaneuver nhấn mạnh lên kế hoạch, dự đoán và kiểm soát diễn biến, không chỉ tốc độ.

Mẹo Học

  • Lập kế hoạch ngắn trước khi phản hồi.
  • Quan sát mô hình hành vi của đối thủ để dự đoán bước tiếp theo.
  • Luyện tập các nước đi giả để không lộ chiến lược.
  • Dùng sức ép thời gian trong các bài tập đàm phán.
  • Xem lại sau khi hoàn tất để rút ra bài học.
  • Giữ sự kiên nhẫn và quyết đoán cân bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does outmaneuver mean?

A.to gain an advantage by moving or planning more cleverly than someone else
B.to outrun a rival by sheer speed
C.to move out of the way quickly
D.to ignore or dismiss someone or something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses outmaneuver correctly.

A.In the basketball game, the player managed to outmaneuver the defender with a quick crossover.
B.The gardener outmaneuver the rain by watering plants earlier.
C.The teacher tried to outmaneuver the math problem by yelling.
D.The coach planned to outmaneuver the clock by finishing before the deadline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to outmaneuver?

A.outrun
B.outthink
C.outsmart
D.outplay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of outmaneuver?

A.overrun
B.underperform
C.outsmart
D.cooperate
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life context or example of outmaneuver in action?

A.Can you give an example of a real-life scenario where someone might outmaneuver a rival by a clever plan?
B.Can you think of a real-life context in which someone uses timing and strategy to gain an advantage?
C.Describe a situation where quick thinking helped someone win a competition.
D.Provide an example of a plan that lets someone win by anticipation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ