outmaneuver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích nguồn gốc: tiền tố out- + gốc maneuver; maneuver bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ manœuvre, sau đó từ латин manus 'tay' + œuvre 'công việc'. (b) Nguồn gốc lịch sử: được mượn từ Pháp manœuvre sang tiếng Anh, với hình thức maneuver được thiết lập vào thế kỷ 17; chính tả Anh là manoeuvre, Mỹ là maneuver. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cao thủ cờ vua bày ra chuỗi nước đi khéo léo để vượt mặt đối thủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutmaneuver có nghĩa là hạ gục hoặc vượt qua ai đó bằng cách sử dụng các nước đi thông minh, nhanh và được lên kế hoạch tốt hơn so với đối thủ, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh. Nó mô tả các tình huống bạn dự đoán được chiến lược của đối thủ và đáp lại bằng thời điểm, vị trí và chiến thuật vượt trội. Bạn có thể vượt qua đối thủ trong trận đấu cờ vua, trong một cuộc đàm phán hay trong một trận đấu thể thao bằng cách kiên nhẫn, khai thác điểm yếu và đẩy cuộc chơi về phía kết quả có lợi cho mình. Ý tưởng nhấn mạnh sự chuẩn bị, tầm nhìn và khả năng tạo ra tình huống thuận lợi để đặt đối thủ vào thế yếu.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh rằng outmaneuver nhấn mạnh lên kế hoạch, dự đoán và kiểm soát diễn biến, không chỉ tốc độ.
What does outmaneuver mean?
Choose the sentence that uses outmaneuver correctly.
Which word is most similar in meaning to outmaneuver?
What is the opposite of outmaneuver?
Can you give a real-life context or example of outmaneuver in action?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật