outstrip - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Out- = vượt ra ngoài + strip = loại bỏ; nguồn gốc: tiếng Anh cổ; hãy tưởng tượng ai đó đang chạy trên đường đua và để lại những người khác phía sau, hoàn toàn xóa bỏ sự cạnh tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutstrip có nghĩa là vượt qua hay vượt trội hơn ai đó về hiệu suất, để vượt lên trên người khác, hoặc để trở nên lớn hơn và thành công hơn so với người khác. Nó là động từ tịnh tiến dùng với trực tiếp tân ngữ: outstrip đối thủ, outstrip kỳ vọng, hay outstrip tăng trưởng. So với exceed, outstrip nhấn mạnh việc rời xa đối thủ một cách nhanh chóng và có quy mô. Nguồn gốc từ out- (vượt) và strip (loại bỏ), gợi hình ảnh vượt bỏ nhóm. Thường thấy trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hay công nghệ.
Trong tiếng Việt, outstrip gợi ý một sự vượt lên rõ ràng và nhanh chóng; người học dễ nhầm với vượt quá hoặc vượt qua khi chênh lệch không quá lớn.
What is the meaning of 'outstrip'?
In which of the following sentences is 'outstrip' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'outstrip'?
What is the opposite of 'outstrip'?
How would you apply the word 'outstrip' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật