LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outwit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outwit Ý nghĩa của Từ

  • đánh bại ai đó bằng cách thông minh hơn
  • lừa dối hoặc lừa gạt ai đó
  • vượt trội về kỹ năng hoặc trí thông minh
Illustration for this word

outwit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outwit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈwɪt/
Mỹ /aʊtˈwɪt/
Tiết
outwit

outwit Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài, wit = trí thông minh; từ tiếng Anh Trung cổ outwitten, tiếng Anh cổ ūtwitan. Hãy tưởng tượng một con cáo thông minh lừa dối một thợ săn bằng cách khéo léo dẫn dắt họ lạc hướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outwit nhấn mạnh chiến lược và trí tuệ hơn là sức mạnh. Thường xuất hiện khi dự đoán động thái hoặc khai thác điểm yếu đối thủ. Dùng trong trò chơi, đố, cuộc thi. Mang sắc thái tích cực về sự nhanh nhạy và khéo léo. Không nên hiểu là lừa dối ác ý; có thể là chơi chữ hoặc tranh đua trí tuệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Outwit nhấn mạnh trí tuệ và chiến lược hơn sức mạnh.
  • • Thường liên quan dự đoán động thái hoặc khai thác điểm yếu.
  • • Dùng trong trò chơi, đố và thi đấu, không phải để lừa dối gây hại.
  • • Cách dùng phổ biến: outwit một người nào đó.
  • • Văn phong tích cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng lúc nào cũng là lừa dối
  • Nghĩ rằng lực lượng không bao giờ có vai trò
  • Chỉ dành cho trò chơi hoặc đố chữ
  • Cho là nó sỉ nhục hoặc gây hại
  • Nhầm với outsmart ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đoạn này giải thích cách tiếng Việt mô tả việc chiến thắng bằng sự thông minh như một kỹ năng chiến lược, không phải lừa dối. Người học có thể hiểu lầm sự khôn ngoan là gian lận trong một số ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh outwit với outsmart và lừa dối để nắm sắc thái.
  • Luyện nhận diện mẫu trong trò chơi hoặc đố chữ.
  • Sử dụng các collocation như outwit một người ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Đọc bài viết hoặc xem cảnh cố gắng thương lượng để học cách dùng.
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn để luyện ngữ điệu.
  • Xem lại các cách dùng phổ biến và ngoại lệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outwit'?

A.Understand
B.Create
C.Listen
D.Outsmart
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'outwit' used correctly?

A.The cat outwit the mouse in the game of hide and seek.
B.He danced outwit the rain.
C.She couldn't outwit her opponent in the chess match.
D.Outwit the flowers to bloom faster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'outwit'?

A.Avoid
B.Assist
C.Obey
D.Deceive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'outwit'?

A.Help
B.Outsmart
C.Challenge
D.Believe
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'outwit' in a real-life situation?

A.Outwitting a book club discussion
B.Outplaying a musical instrument
C.Outdrawing a painting
D.Outsmarting a tricky interview question

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ