LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overall Ý nghĩa của Từ

  • toàn bộ hoặc tổng thể
  • khiến mọi thứ được tính đến
  • một loại trang phục (thường là quần rộng)
Illustration for this word

overall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈrɔːl/
Mỹ /ˌoʊvərˈɔl/
Tiết
overall

overall Từ nguyên của Từ

overall = over- (trên) + all (tất cả) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người lao động bền bỉ đang mặc một bộ đồ bền để bảo vệ mình từ đầu đến chân trong khi thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, nhấn mạnh sự bảo vệ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình di chuyển ánh mắt quanh cảnh vật, nắm lấy từng phần một. Mình chuyển từ chi tiết này sang chi tiết khác, điều chỉnh tâm trí để không bỏ sót gì. Nỗ lực ấy êm dịu, như giữ một cái nhìn rộng khi mọi thứ đổi thay. Khi mình ghép tất cả các thành phần lại với nhau, ý niệm về tổng thể hiện lên trong đầu như một bức tranh bao quát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overall là một từ linh hoạt trong Tiếng Việt, có nghĩa là tổng thể, toàn diện hoặc ám chỉ việc bao phủ toàn bộ. Là tính từ, nó dùng để đánh giá chung: an toàn tổng thể, chất lượng tổng thể, hay hiệu quả tổng thể của một kế hoạch. Dưới dạng danh từ, nó chỉ một loại trang phục phủ từ vai xuống chân, thường rộng rãi và dùng khi làm việc. Trong lý luận, người ta cân nhắc chi phí và lợi ích trên toàn diện thay vì tập trung vào một chi tiết. Trong thời trang, overalls là một loại trang phục đặc thù, khác với quần bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng overall cho đánh giá tổng quát, không chỉ chi tiết.
  • - Phân biệt giữa tính từ và danh từ.
  • - Nhớ rằng overalls là một món đồ cụ thể trong thời trang.
  • - Cân nhắc tác động tổng thể khi cân nhắc chi phí và lợi ích.
  • - Luyện tập bằng câu ví dụ từ dự án và trang phục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tổng thể và tổng thể khi đánh giá toàn diện.
  • Sử dụng overall như trạng từ thay vì nhận xét toàn diện.
  • Hiểu sai overalls là quần áo bình thường.
  • Quên rằng danh từ nói đến một loại trang phục cụ thể.
  • Khác biệt giữa nhận xét chung và chi tiết riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Việt, overall có thể là kết luận tổng thể hoặc nói về một loại trang phục; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Tạo 3 câu với overall làm tính từ và 3 câu làm danh từ.
  • So sánh với in general để nắm sắc thái.
  • Đặt tính từ trước danh từ (overall an toàn).
  • Luyện phát âm và nhấn âm.
  • Đọc tin tức để nhận diện kết luận tổng thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overall'?

A.General
B.Specific
C.Temporary
D.Permanent
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'overall' used correctly?

A.I am overall to the store to buy some milk.
B.Overall, the party was a great success.
C.She was overall happy with her exam results.
D.The company overall to increase its profits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'overall'?

A.Limited
B.Partial
C.Fragmented
D.Comprehensive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overall'?

A.Global
B.Particular
C.Inclusive
D.Extensive
Bước 5: Thành thạo

In a workplace performance review, how might an employee use the term 'overall'?

A.To summarize their overall performance
B.To provide detailed feedback
C.To list daily activities
D.To discuss specific tasks

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ