LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overawe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overawe Ý nghĩa của Từ

  • gây ấn tượng sâu sắc cho ai đó
  • làm đầy bằng cảm giác kính trọng
  • kìm hãm hoặc kiềm chế bằng kính trọng
Illustration for this word

overawe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overawe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈɔː/
Mỹ /oʊvərˈɔ/
Tiết
overawe

overawe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'over-' (quá mức) + 'awe' (sự kính trọng hoặc sợ hãi). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh giữa 'overawe', từ tiếng Pháp cổ 'overaue', với 'awe' có nguồn gốc không chắc chắn. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi hùng vĩ vươn cao trên một thung lũng, khiến tất cả những ai thấy nó cảm nhận được sự kính trọng và khiêm tốn sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overawe có nghĩa là làm cho ai đó ngạc nhiên và kính sợ sâu sắc, và trong một số ngữ cảnh có thể áp đảo bằng sự kính sợ. Động từ này khá trang trọng và mang sắc thái văn chương; thường gặp trong mô tả các nhân vật quyền lực, hiện tượng tự nhiên hoặc các màn trình diễn trang trọng gây tôn kính. Ví dụ: 'Vua đã làm cho kẻ thù kinh sợ.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng overawe là động từ trang trọng và văn chương.
  • Nó thường xuất hiện khi mô tả người quyền lực hoặc hiện tượng tự nhiên gợi lên sự kính trọng pha sợ hãi.
  • Dạng chủ động cho thấy chủ thể gây ấn tượng (The king overawed the rivals).
  • Dạng bị động cũng dùng được trong văn kể chuyện (The crowd was overawed).
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng impression hoặc inspire awe khi cần nói giản dị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overawe không chỉ là ngạc nhiên; nó có thể bao gồm đe dọa và áp đảo bằng sự kính nể.
  • Đây là từ formal, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • awe và overawe không phải lúc nào cũng đóng vai trò tương đương.
  • Chủ ngữ không nhất thiết phải là người.
  • Hiện tượng tự nhiên cũng có thể gây cảm giác này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ overawe có sắc thái trang trọng và văn chương, gợi ý sự áp đặt bằng sự tôn kính sợ hãi ở mức cao.

Mẹo Học

  • Luyện dùng trong văn bản trang trọng, đừng chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nhận diện sắc thái (awe, impress, astonish).
  • Trong kể chuyện, thể bị động hay gặp (đã bị áp đảo).
  • Tập trung vào ngữ cảnh quyền lực hoặc hiện tượng tự nhiên gây kính sợ.
  • Tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày; dùng cho mô tả hoặc văn học.
  • So sánh với 'subdue' để hiểu sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overawe'?

A.To intimidate someone through fear
B.To annoy someone intensely
C.To impress someone greatly
D.To confuse someone completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overawe' correctly?

A.The magician managed to overawe the audience with his tricks.
B.She was overawe by the sound of the loud music.
C.The children overawe their teacher with their loud antics.
D.He felt overawe after drinking too much lemonade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overawe'?

A.Dismay
B.Impress
C.Bore
D.Anger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overawe'?

A.Simple
B.Captivate
C.Disappoint
D.Charm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel a sense of awe?

A.Walking into an art gallery and seeing a breathtaking painting.
B.Cooking a simple meal for dinner.
C.Waking up late for an appointment.
D.Fixing a leaky faucet without any help.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ