LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overbalance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overbalance Ý nghĩa của Từ

  • mất cân bằng do trọng lượng quá mức
  • vượt quá hoặc vượt lên một cái gì đó
  • làm cho không ổn định hoặc nghiêng
Illustration for this word

overbalance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overbalance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊ.vəˈbɑː.ləns/
Mỹ /oʊ.vɚˈbæləns/
Tiết
overbalance

overbalance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: over- (quá mức) + balance (cân bằng). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'over' + 'balancia' (cân bằng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi trên dây mang theo quá nhiều bóng bay và bắt đầu ngã, tượng trưng cho cách sự quá mức có thể dẫn đến mất ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overbalance là một từ ngữ khá trực tiếp liên quan đến ổn định. Động từ có nghĩa là mất thăng bằng do quá tải trọng lượng hoặc lực đè lên, khiến vật thể bị nghiêng hoặc ngã. Danh từ chỉ trạng thái mất cân bằng hoặc nghiêng. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói một yếu tố nào đó áp đảo hoặc làm lệch lực lượng trong một tình huống. Ví dụ hàng hóa trên kệ có thể mất thăng bằng hoặc một quyết định quá cân vượt quá lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Overbalance ám chỉ sự bất ổn, không chỉ nhiều cân bằng hơn. 2) Có thể dùng cho đồ vật hoặc người, nghĩa đen hoặc ẩn dụ. 3) Động từ: overbalance; danh từ: một overbalance. 4) Thường đi kèm với nghiêng hoặc ngã. 5) Viết trang trọng dùng để mô tả sự vượt quá làm lệch cân bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin vào nghĩa đen mà bỏ qua nghĩa bóng.
  • Dễ nhầm với mất cân bằng hoặc cân bằng ngữ nghĩa đối với các khía cạnh khác.
  • Trong ngữ cảnh tài chính thường không dùng, nên dùng cân bằng hơn hoặc vượt quá tùy ngữ cảnh.
  • Khó phân biệt danh từ và động từ (overbalance vs an overbalance).
  • Trong thể thao hoặc đời sống hàng ngày, thường nói mất thăng bằng thay vì overbalance.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của overbalance dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập cả hai nghĩa, đen và bóng, với chủ đề khác nhau.
  • 2) Chú ý dạng động từ và danh từ và các collocation phổ biến.
  • 3) So sánh với outweigh và tilt để nắm sắc thái.
  • 4) Dùng trong văn bản formal để nhấn mạnh sự mất cân bằng do thặng dư.
  • 5) Tìm các thành ngữ như 'overbalance the scales' và luyện nói.
  • 6) Nhờ người bản xứ chỉnh sửa lỗi thường gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overbalance'?

A.To win a competition
B.To tip too much to one side
C.To feel excited
D.To adjust settings
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'overbalance' correctly.

A.He managed to overbalance the scales with ease.
B.The dancer will overbalance and fall if she's not careful.
C.She didn't want to overbalance her emotional response.
D.He tried to overbalance his work schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overbalance'?

A.Stumble
B.Excelsior
C.Overflow
D.Uneven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'overbalance'?

A.Emphasize
B.Weaken
C.Stabilize
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might overbalance?

A.When students try to balance studying and social life, they may find it hard to keep both in check.
B.When someone is juggling, they must watch their weight distribution carefully to maintain their balance.
C.During the yoga class, I noticed some participants would overbalance during the poses.
D.In a conversation, it’s important to listen as much as you talk to maintain harmony.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ