LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overcast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overcast Ý nghĩa của Từ

  • đầy mây
  • thiếu ánh sáng mặt trời
  • ẩm ướt
Illustration for this word

overcast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overcast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvəkɑːst/
Mỹ /ˈoʊvərkæst/
Tiết
overcast

overcast Từ nguyên của Từ

over (tiền tố) + cast (gốc) từ tiếng Bắc Âu cổ 'kasta' có nghĩa là 'ném'. Hãy tưởng tượng một tấm chăn mây xám bị ném lên bầu trời, chặn ánh sáng mặt trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overcast mô tả bầu trời được phủ đầy mây dày che khuất ánh sáng mặt trời. Thời tiết thường u ám, ánh sáng yếu và không có ánh nắng rõ ràng; cảm giác có thể buồn bã hoặc ảm đạm. Trong tiếng Anh, overcast dùng để nhấn mạnh sự bao phủ của mây hơn là chỉ có mây. Người học cần phân biệt với cloudy (nhiều mây) và gloom(y) (triste/ảm đạm). Ví dụ: 'an overcast afternoon'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm khoảng /ˌoʊ. vərˈkæst/.
  • - Nhấn mạnh sự che phủ của mây và thiếu ánh sáng.
  • - Dùng trong dự báo thời tiết hoặc lên kế hoạch ngoài trời.
  • - Khác với cloudy (nhiều mây) và gloomy (âm 분위m buồn).
  • - Cụm phổ biến: 'một buổi chiều u ám'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn overcast với cloudy; mây có thể không đi kèm mưa.
  • gloomy là tâm trạng, không phải thời tiết.
  • Cho rằng trời u ám nhất định mưa sẽ tới.
  • Phát âm sai dẫn tới hiểu nhầm.
  • Dùng để miêu tả người hoặc cảm xúc thay vì thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết rằng overcast nhấn mạnh sự thiếu sáng do mây che khuất, không chỉ đơn thuần là trời nhiều m clouds.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm đúng: /ˌoʊ. vərˈkæst/.
  • So sánh với cloudy và gloomy để nhận ra sự khác biệt.
  • Nghe các bản tin thời tiết để thấy cách dùng phổ biến.
  • Kết hợp với thời gian: một ngày u ám, buổi chiều u ám.
  • Nhấn mạnh ánh sáng yếu chứ không phải tâm trạng.
  • Viết câu ví dụ riêng để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'overcast' mean?

A.A type of hat
B.Cloudy or dull
C.To exceed limits
D.A baking method
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overcast' correctly?

A.The student's grades were overcast this semester.
B.She decided to overcast her hair blue.
C.The weather is overcast with a chance of rain.
D.He overcast the room with bright colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overcast'?

A.Vibrant
B.Radiant
C.Cloudy
D.Sunny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overcast'?

A.Stormy
B.Rainy
C.Sunny
D.Foggy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context when the sky was gray and gloomy?

A.The sky looked dull and gray, hinting at possible rain.
B.The children went outside to play football.
C.It was a bright and sunny day at the beach.
D.She wore her sunglasses while jogging in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ