overestimate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over- (quá) + estimate (đánh giá) từ tiếng Latinh 'aestimare', có nghĩa là đánh giá giá trị. Hãy tưởng tượng một người đứng trên cân, nghĩ rằng trọng lượng của họ cao hơn thực tế, thể hiện nhận thức bản thân không thực tế mở rộng ra các lĩnh vực khác trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐánh giá quá cao có nghĩa là phán đoán một điều gì đó có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn hơn thực tế. Điều này có thể xảy ra khi đánh giá chi phí, rủi ro hoặc tác động, do thiếu thông tin, thành kiến hoặc lạc quan quá mức. Kết quả là kế hoạch quá tham vọng hoặc ngân sách lệch lệch. Trái ngược là đánh giá thấp. Hay gặp cụm từ: đánh giá tác động quá cao, đánh giá nhu cầu quá cao, hay tự đánh giá quá cao bản thân.
Với người Việt, đánh giá quá cao thường gắn với số liệu; dễ nhầm với phóng đại khi nói về lời hứa hoặc hứa hẹn.
What is the definition of 'overestimate'?
In which sentence is 'overestimate' used correctly?
Which word is a synonym of 'overestimate'?
What is the opposite of 'overestimate'?
Can you think of a real-life context where someone might overestimate something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật