overload - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'load' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ladan', có nghĩa là mang hoặc vận chuyển. Tiền tố 'over-' chỉ sự dư thừa hoặc quá nhiều. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tải không thể di chuyển vì quá tải với thùng; đó là hình ảnh dễ nhớ về việc vượt qua giới hạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOverload là động từ nghĩa là đặt quá tải lên một vật hoặc vượt quá giới hạn, và danh từ chỉ một gánh nặng quá mức. Ví dụ, máy chủ bị quá tải bởi các yêu cầu, hoặc xe tải quá tải. Tiền tố over- nhấn mạnh ý vượt quá giới hạn. Người học nên phân biệt với overwork nhưng có liên quan.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự phân biệt giữa quá tải về hệ thống và quá tải về công việc; nhiều người Việt dễ nhầm lẫn với làm việc quá sức.
What is the meaning of the word 'overload'?
Which sentence uses 'overload' correctly?
Which word is most similar to 'overload'?
What is the opposite of 'overload'?
Can you think of a real-life scenario where something is too much to handle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật