LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overload - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overload Ý nghĩa của Từ

  • gặt quá nhiều tải trọng lên một cái gì đó
  • vượt quá khả năng hoặc giới hạn
  • một gánh nặng hoặc tải trọng quá mức
Illustration for this word

overload Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I think my bag is an overload of books.
  • Too many tasks can cause an overload of stress.
  • The car's engine may overload if it gets too hot.
  • She felt an overload of emotions at the party.
  • The teacher said we can’t overload our minds with too much information.

overload Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊ.vəˈləʊd/
Mỹ /ˌoʊ.vɚˈloʊd/
Tiết
overload

overload Từ nguyên của Từ

Gốc 'load' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ladan', có nghĩa là mang hoặc vận chuyển. Tiền tố 'over-' chỉ sự dư thừa hoặc quá nhiều. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tải không thể di chuyển vì quá tải với thùng; đó là hình ảnh dễ nhớ về việc vượt qua giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overload là động từ nghĩa là đặt quá tải lên một vật hoặc vượt quá giới hạn, và danh từ chỉ một gánh nặng quá mức. Ví dụ, máy chủ bị quá tải bởi các yêu cầu, hoặc xe tải quá tải. Tiền tố over- nhấn mạnh ý vượt quá giới hạn. Người học nên phân biệt với overwork nhưng có liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. be overloaded with mô tả quá nhiều đầu vào. 2. overload đi kèm với system, load hoặc tasks. 3. phân biệt quá tải và quá công việc. 4. tránh dùng nghĩa đen ngoài ngữ cảnh kỹ thuật. 5. luyện tập dạng danh từ và động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overload chỉ nói về trọng lượng vật lý
  • Overload và overwork hoàn toàn giống nhau
  • Luôn dùng be overloaded with sau overload
  • Nó mô tả người hơn là vật thể
  • Không thể dùng trong công nghệ máy tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự phân biệt giữa quá tải về hệ thống và quá tải về công việc; nhiều người Việt dễ nhầm lẫn với làm việc quá sức.

Mẹo Học

  • Tạo câu với overload cho tải trọng và công việc
  • Luyện be overloaded with và overload the system
  • So sánh quá tải và quá tải công việc trong một đoạn
  • Tìm bối cảnh kỹ thuật có từ overload
  • Sử dụng cả dạng danh từ và động từ trong cùng văn bản
  • Ghi âm để luyện phát âm và collocations

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overload'?

A.To make something disappear
B.To exceed a limit
C.To simplify a process
D.To celebrate an achievement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overload' correctly?

A.She decided to overload her schedule with too many activities.
B.He likes to overload on sweets during the holidays.
C.The truck was too light to overload.
D.They will overload the party with too many guests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overload'?

A.Deficit
B.Surplus
C.Reminder
D.Simplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overload'?

A.Underload
B.Expansion
C.Limitation
D.Excess
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is too much to handle?

A.The manager was pleased with the team's productivity.
B.They balanced their workload efficiently.
C.The students had too many assignments and struggled to keep up.
D.He enjoyed his free time without any stress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ