LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overpass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overpass Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc cầu có đường bộ hoặc đường sắt chạy qua bên trên một con đường hoặc đường sắt khác.
  • đi qua bên trên một cái gì đó.
  • vượt qua giới hạn hoặc tiêu chuẩn.
Illustration for this word

overpass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overpass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvəpɑːs/
Mỹ /ˈoʊvərpæs/
Tiết
overpass

overpass Từ nguyên của Từ

over- (trên) + pass (di chuyển qua) ; từ tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một cảnh quan thành phố nhộn nhịp với ô tô đi qua dưới một cây cầu cao, tạo ra một bầu không khí sôi động và bận rộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overpass là một cấu trúc cho phép một con đường hoặc đường sắt đi ở trên một con đường hoặc đường sắt khác, để xe cộ chạy phía dưới mà không dừng lại. Danh từ dùng cho chính chiếc cầu/hạng mục cao; động từ ‘to overpass’ có nghĩa vượt qua hoặc vượt quá giới hạn, nhưng dùng ở dạng động từ ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong đô thị học, cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn bằng cách phân tách luồng giao thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai cách dùng chính: danh từ cho cầu vượt, động từ cho vượt trên cái gì đó hoặc vượt quá giới hạn. Không nhầm với pass over hoặc exceed. Trong tiếng Anh Anh, các cấu trúc tương tự thường được gọi là bridge hoặc flyover. 'To overpass' mang sắc thái trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luyện tập trong bối cảnh quy hoạch đô thị hoặc viết du lịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng overpass chỉ là một động từ.
  • Hiểu nhầm là vượt qua người chứ không phải là cầu vượt.
  • Nhầm lẫn với pass over hoặc exceed ở mọi ngữ cảnh.
  • Tin rằng mọi cầu vượt đều gọi là overpass.
  • Sử dụng overpass khi không vượt qua đường dưới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem overpass là danh từ cho cầu vượt và bỏ qua ý nghĩa động từ trang trọng; phân biệt hai cách dùng sẽ hạn chế sai lầm.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung luồng giao thông và cách các làn đường chảy dưới đường trên cao.
  • Nhớ rằng tiền tố over- có nghĩa ở trên và pass có nghĩa vượt qua.
  • Phân biệt overpass, flyover, và viaduct.
  • Động từ có thể trang trọng; dùng go over trong giao tiếp hằng ngày.
  • Luyện tập với ngữ cảnh đô thị hoặc viết du lịch.
  • Đổi cấu trúc câu để nói phong phú hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overpass'?

A.A type of vehicle
B.A bridge that carries a road or railway over another
C.A kind of tree
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overpass' correctly?

A.The car drove under the overpass to reach downtown.
B.The man decided to buy an overpass for his garden.
C.She painted the overpass with bright colors.
D.He parked his bike on the overpass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overpass'?

A.Tunnel
B.Bridge
C.Underpass
D.Ferry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overpass'?

A.Culvert
B.Underpass
C.Platform
D.Viaduct
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where an overpass might be used?

A.Drivers use an elevated road to avoid traffic below.
B.People walk under a bridge during the rain.
C.A train passes through a tunnel.
D.Hikers enjoy the view from a mountaintop.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ