LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overrun - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overrun Ý nghĩa của Từ

  • vượt quá hoặc tràn ra ngoài giới hạn
  • xâm nhập hoặc áp đảo
  • lan rộng ngoài tầm kiểm soát
Illustration for this word

overrun Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overrun Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈrʌn/
Mỹ /oʊvɚˈrʌn/
Tiết
overrun

overrun Từ nguyên của Từ

over- = vượt qua + run = di chuyển. Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'oferrun', phát triển thành hình thức hiện đại trong tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một con sông tràn bờ, ngập nước ở gần, tượng trưng cho cách mà một thứ có thể vượt qua ranh giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overrun mô tả điều gì đó vượt quá giới hạn dự định, vừa ở mức vật lý bị tràn hoặc quá tải không gian, vừa ở mức ý nghĩa ẩn dụ khi mọi thứ lan rộng vượt kế hoạch. Ví dụ, sau trận mưa lớn, nước sẽ tràn qua bờ sông và lan ra cánh đồng; hay tiến độ công việc bị lấn áp và vượt quá thời gian cho phép. Trong ngữ cảnh quân sự, quân địch chiếm đóng và áp đảo thành phố. Từ này thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh và ám chỉ mất kiểm soát. Overflow khác với overrun ở phần nhấn mạnh sự xâm nhập và dominion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: 1) overrun nhấn mạnh xâm nhập tích cực chứ không chỉ tràn đầy. 2) Dùng cho người, địa điểm hoặc kế hoạch vượt quá giới hạn. 3) Phân biệt với run over, chỉ va chạm vật lý. 4) Cụm từ thường gặp: overrun with people, overrun by events, overrun a market, overrun a plan. 5) Trong ngữ cảnh quân sự, ám chỉ chiếm đóng nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm overrun như overflow trong mọi ngữ cảnh
  • Dùng cho tràn nhẹ hoặc rò rỉ nhỏ
  • Tin rằng chỉ khi có xâm nhập vật lý mới dùng được
  • Nhầm với run over
  • Dùng khi không có tốc độ hay quy mô mở rộng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ overrun là xâm nhập nhanh hoặc lấn át tràn ngập và liên tưởng đến thành phố, thị trường hoặc kế hoạch.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ ý tưởng: tóm tắt các ngữ cảnh dùng (vật lý, xã hội, lập kế hoạch).
  • Kết hợp với danh từ mạnh: overrun một thành phố, một thị trường, một kế hoạch.
  • So sánh với overflow để củng cố khác biệt chủ động/tĩnh.
  • Luyện tập kết hợp từ: overrun with people, overrun by events, overrun a plan.
  • Dùng câu điều kiện: If the project overruns, we must adjust.
  • Chú ý từ dễ nhầm lẫn trong ngôn ngữ khác có gốc tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overrun'?

A.To build up slowly
B.To move quickly
C.To avoid completely
D.To take over by force
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overrun' used correctly?

A.She was pleased to see the garden overgrown with flowers.
B.The time has come to overrun our limits.
C.The team quickly overran to the finish line.
D.The company decided to overrun their budget.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'overrun'?

A.Shrink
B.Conquer
C.Expand
D.Moderate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'overrun'?

A.Overwhelm
B.Defend
C.Liberate
D.Flood
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'overrun' be used?

A.A military invasion of a country
B.A slow and steady financial growth
C.An organized evacuation plan
D.A controlled and monitored project timeline

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ