overrun - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over- = vượt qua + run = di chuyển. Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'oferrun', phát triển thành hình thức hiện đại trong tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một con sông tràn bờ, ngập nước ở gần, tượng trưng cho cách mà một thứ có thể vượt qua ranh giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOverrun mô tả điều gì đó vượt quá giới hạn dự định, vừa ở mức vật lý bị tràn hoặc quá tải không gian, vừa ở mức ý nghĩa ẩn dụ khi mọi thứ lan rộng vượt kế hoạch. Ví dụ, sau trận mưa lớn, nước sẽ tràn qua bờ sông và lan ra cánh đồng; hay tiến độ công việc bị lấn áp và vượt quá thời gian cho phép. Trong ngữ cảnh quân sự, quân địch chiếm đóng và áp đảo thành phố. Từ này thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh và ám chỉ mất kiểm soát. Overflow khác với overrun ở phần nhấn mạnh sự xâm nhập và dominion.
Học viên thường nghĩ overrun là xâm nhập nhanh hoặc lấn át tràn ngập và liên tưởng đến thành phố, thị trường hoặc kế hoạch.
What is the meaning of 'overrun'?
In which sentence is 'overrun' used correctly?
What is a synonym for 'overrun'?
What is an antonym for 'overrun'?
In what real-life context would 'overrun' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật