LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng làm thêm giờ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overtime Ý nghĩa của Từ

  • thời gian làm việc vượt quá giờ tiêu chuẩn
  • giờ làm thêm được trả tiền
  • thời gian thêm dành cho các nhiệm vụ
Illustration for this word

overtime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overtime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvətaɪm/
Mỹ /ˈoʊvərtaɪm/
Tiết
overtime

overtime Từ nguyên của Từ

over- = vượt qua + time = thời gian; Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'overtime', ảnh hưởng bởi các luật lao động. Hãy tưởng tượng một công nhân làm việc muộn trong nhà máy, đồng hồ kêu tích tắc trên đầu, tượng trưng cho sự cống hiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overtime là thời gian làm việc vượt quá giờ chuẩn. Dưới dạng danh từ, nó chỉ các giờ làm thêm, ví dụ 'overtime hours' hoặc 'overtime pay'. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng được dùng để diễn đạt điều gì đó diễn ra theo thời gian bằng cụm từ hai từ 'over time'. Người học nên nắm luật và tỷ lệ trả lương làm thêm ở địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng overtime như danh từ cho giờ làm thêm
  • Nói về tiền lương bằng 'overtime pay' hoặc 'overtime rate'
  • Lưu ý sự khác biệt giữa overtime (một từ) và over time (hai từ)
  • Kiểm tra luật địa phương về đủ điều kiện và mức lương
  • Ghi nhận số giờ làm thêm để tính tổng giờ làm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giờ làm thêm không phải lúc nào cũng được trả theo cùng mức
  • Làm thêm chỉ xảy ra vào ngày làm việc
  • Overtime không nhất thiết là công việc được trả tiền
  • Tỷ lệ tăng lương không phải lúc nào cũng 1,5×
  • over time và overtime không phải lúc nào cũng giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa nghỉ ngơi theo thời gian (over time) và giờ làm thêm được trả lương (overtime).

Mẹo Học

  • Hãy xem overtime như giờ làm thêm có phí trả thêm
  • Kết hợp với các thuật ngữ thanh toán: tiền làm thêm, tỷ lệ làm thêm
  • Hiểu sự khác biệt giữa overtime và over time
  • Học các quy định địa phương về đủ điều kiện
  • Luyện tập tính giờ làm thêm trong các tình huống bảng lương
  • Dùng các cụm từ đi kèm như giờ làm thêm và chính sách làm thêm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overtime'?

A.Additional time
B.Early time
C.Short time
D.Regular time
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overtime' used correctly?

A.He finished work before the end of the day.
B.They always leave the office on time.
C.She had to work overtime to meet the deadline.
D.The meeting was scheduled for the regular hours.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'overtime'?

A.Undertime
B.Extra time
C.Leisure time
D.Standard time
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overtime'?

A.Late start
B.Regular schedule
C.Extra shift
D.Early finish
Bước 5: Thành thạo

How is 'overtime' applied in real-world situations?

A.Finishing work earlier than expected
B.Taking a break in the middle of work
C.Starting work later than usual
D.Being compensated for working beyond regular hours

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ