overwork - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'over' (quá mức) + 'work' (lao động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ từ 'over' + 'work' có nguồn từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị chôn vùi dưới đống giấy tờ, không thể theo kịp công việc; điều này hình dung sự kiệt sức liên quan đến làm việc quá sức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOverwork là một động từ và danh từ mô tả hành động hoặc trạng thái làm việc quá nhiều so với mức khỏe mạnh hoặc cần thiết. Nó bao gồm các tình huống người làm việc quá giới hạn, thường hy sinh nghỉ ngơi và thời gian cá nhân, dẫn đến mệt mỏi, căng thẳng và có thể là kiệt sức. Nguồn gốc từ over + work, ám chỉ sự quá tải. Hình ảnh gợi nhớ: một người ngập trong núi giấy tờ và không thể theo kịp công việc.
Tiếng Việt dễ nhầm lẫn giữa quá tải công việc và làm thêm giờ; nhấn mạnh sức khỏe và nghỉ ngơi.
What is the meaning of the word 'overwork'?
Choose the correct sentence using the word 'overwork'.
Which word is most similar to 'overwork'?
What is the opposite of 'overwork'?
Can you think of a real-life context where someone might experience 'overwork'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật