LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overwork Ý nghĩa của Từ

  • làm việc quá sức
  • mệt mỏi vì làm việc quá nhiều
  • hoạt động lao động quá mức
Illustration for this word

overwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊ.vəˈwɜːk/
Mỹ /ˌoʊ.vɚˈwɜrk/
Tiết
overwork

overwork Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'over' (quá mức) + 'work' (lao động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ từ 'over' + 'work' có nguồn từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị chôn vùi dưới đống giấy tờ, không thể theo kịp công việc; điều này hình dung sự kiệt sức liên quan đến làm việc quá sức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overwork là một động từ và danh từ mô tả hành động hoặc trạng thái làm việc quá nhiều so với mức khỏe mạnh hoặc cần thiết. Nó bao gồm các tình huống người làm việc quá giới hạn, thường hy sinh nghỉ ngơi và thời gian cá nhân, dẫn đến mệt mỏi, căng thẳng và có thể là kiệt sức. Nguồn gốc từ over + work, ám chỉ sự quá tải. Hình ảnh gợi nhớ: một người ngập trong núi giấy tờ và không thể theo kịp công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Overwork nhấn mạnh nỗ lực quá mức, không chỉ số giờ làm thêm.
  • Dùng cho cả động từ và danh từ.
  • Khác với làm thêm bình thường.
  • Kết hợp với burnout, mệt mỏi hoặc căng thẳng.
  • Luyện tập với ngữ cảnh công việc thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Làm thêm giờ luôn đồng nghĩa quá tải công việc.
  • Giờ làm việc nhiều hơn không phải lúc nào cũng tăng năng suất.
  • Quá tải công việc không chỉ xảy ra ở nơi làm việc.
  • Yêu công việc không biện minh cho quá tải.
  • Nghỉ ngơi khi bận rộn là cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ nhầm lẫn giữa quá tải công việc và làm thêm giờ; nhấn mạnh sức khỏe và nghỉ ngơi.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ với ví dụ ghép.
  • So sánh overwork với overtime để thấy sự khác biệt.
  • Lưu ý các collocations như overwork yourself, be overworked, overwork at a job.
  • Kết hợp với từ liên quan sức khỏe: burnout, mệt mỏi, căng thẳng.
  • Thực hành với tình huống nơi làm việc để dùng tự nhiên.
  • Sử dụng dạng phủ định: đừng tự khiến bản thân quá sức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overwork'?

A.To repair something
B.To entertain someone
C.To work too much or too hard
D.To simplify a process
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'overwork'.

A.If you overwork yourself, you might get stressed and tired.
B.The chef decided to overwork the dish to make it taste better.
C.I love to overwork on my hobbies during weekends.
D.She chose to overwork her car's engine to enhance its performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overwork'?

A.Exhaust
B.Relax
C.Rest
D.Focus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overwork'?

A.Underwork
B.Neglect
C.Oversee
D.Manage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience 'overwork'?

A.She prefers to take frequent breaks to stay productive.
B.Working late hours every day without taking breaks can lead to burnout.
C.He plans to relax all weekend after a busy week.
D.They enjoy their well-deserved vacations after months of relaxation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ