LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ovum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ovum Ý nghĩa của Từ

  • tế bào sinh dục nữ
  • trứng trong động vật
  • gamet
Illustration for this word

ovum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ovum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊ.vəm/
Mỹ /ˈoʊ.vəm/
Tiết
ovum

ovum Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ov-' (trứng) + hậu tố '-um'; Nguồn gốc: Latin 'ovum' → Tiếng Pháp cổ 'oeuf' → Tiếng Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một quả trứng vàng, mỗi quả đại diện cho tiềm năng cho sự sống mới, đang chờ đợi nở ra điều gì đó tuyệt vời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

O ovum là một tế bào sinh dục cái và ở nhiều loài động vật nó là giao tử lớn, giàu dinh dưỡng mang một nửa thông tin di truyền cần để hình thành một cá thể mới. Ở người, một trứng được thả ra trong chu kỳ rụng trứng và có thể được thụ tinh bởi một tinh trùng, tạo thành hợp tử và bắt đầu phôi thai. Thuật ngữ này cũng được dùng cho các giao tử ở loài khác hoặc các sinh vật đơn bào có vai trò sinh sản tương tự. Khi học từ vựng, hãy nhớ hình ảnh quả trứng như điểm khởi đầu của sự sống tiềm ẩn, chờ đợi để kết hợp với tế bào khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ovum trong ngữ cảnh khoa học hoặc formal
  • Dạng số nhiều là ova, không phải ovums
  • Chỉ tới giao tử cái, không phải phôi thai
  • Thường dùng trong sinh học, giải phẫu học hoặc sinh sản
  • Phát âm: OH-vum

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ovum là một phôi thai
  • tất cả trứng có kích thước như nhau
  • trứng ăn được = ovum
  • ova không phải dạng số nhiều
  • ovum là từ ngữ thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Nghe phát âm và nhấn trọng âm ở âm tiết đầu
  • Số nhiều là ova, số ít là ovum
  • Phân biệt giữa trứng ăn được và thuật ngữ sinh học
  • Dùng trong sinh học, giải phẫu hoặc sinh sản
  • Liên kết hình ảnh quả trứng với khởi đầu của sự sống
  • Học các thuật ngữ liên quan như 'oocyte' và 'gamete'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'ovum'?

A.A type of dinosaur
B.A female reproductive cell
C.A part of the brain responsible for memory
D.A type of muscle tissue
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'ovum' in a sentence.

A.The scientist studied the ovum to understand fertilization.
B.The ovum is a large planet in our solar system.
C.In yoga, the ovum represents balance and tranquility.
D.After dinner, the ovum was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ovum'?

A.Sperm
B.Cell
C.Germ
D.Tissue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ovum'?

A.Egg
B.Semen
C.Bone
D.Tissue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an ovum?

A.Scientists often discuss the implications of an ovum in reproductive health.
B.A chef prepared an ovum for dinner.
C.The artist painted an ovum in their latest masterpiece.
D.During the lecture, the professor mentioned an ovum as a historical artifact.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ