pacifist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pac-' (có nghĩa là hòa bình) + hậu tố '-ist' (người thực hành). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'pacifista', qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái hồ yên ả, biểu trưng cho sự yên tĩnh, phản ánh ý tưởng về hòa bình và hy vọng của một người theo chủ nghĩa hòa bình cho một thế giới không bạo lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột nhà hòa bình (pacifist) là người tin rằng chiến tranh và bạo lực không thể biện minh và ủng hộ các biện pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột. Quan điểm này thường xuất phát từ các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị, nhấn mạnh mạng sống con người, nhân phẩm và công lý xã hội hơn là chiến thắng hay quyền lực. Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường ủng hộ ngoại giao, giải trừ quân bị và biểu tình ôn hòa, và phản đối hành động quân sự ngay cả khi bị xâm lược. Từ này có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta hay nói: She is a pacifist.
Người Việt học tiếng Anh thường xem chủ nghĩa hòa bình như một đạo đức sống; hiểu nhầm pacifist là chống lại mọi biện pháp phòng thủ hoặc cho rằng nó rất phi thực tế.
What does the word 'pacifist' mean?
Which sentence uses the word 'pacifist' correctly?
Which word is most similar to 'pacifist'?
What is the opposite of the word 'pacifist'?
Can you think of a real-life context where someone might identify as a pacifist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật