LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pacifist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pacifist Ý nghĩa của Từ

  • một người tin rằng chiến tranh và bạo lực là không thể biện minh
  • một người ủng hộ hòa bình
  • một cá nhân thúc đẩy phi bạo lực
Illustration for this word

pacifist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pacifist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæs.ɪ.fɪst/
Mỹ /ˈpæs.ɪ.fɪst/
Tiết
pacifist

pacifist Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pac-' (có nghĩa là hòa bình) + hậu tố '-ist' (người thực hành). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'pacifista', qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái hồ yên ả, biểu trưng cho sự yên tĩnh, phản ánh ý tưởng về hòa bình và hy vọng của một người theo chủ nghĩa hòa bình cho một thế giới không bạo lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà hòa bình (pacifist) là người tin rằng chiến tranh và bạo lực không thể biện minh và ủng hộ các biện pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột. Quan điểm này thường xuất phát từ các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị, nhấn mạnh mạng sống con người, nhân phẩm và công lý xã hội hơn là chiến thắng hay quyền lực. Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường ủng hộ ngoại giao, giải trừ quân bị và biểu tình ôn hòa, và phản đối hành động quân sự ngay cả khi bị xâm lược. Từ này có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta hay nói: She is a pacifist.

Lưu Ý Cách Dùng

  • pacifist là danh từ, không phải động từ. Gốc pac- có nghĩa là hòa bình, hậu tố -ist chỉ người thực hành. Dùng với các cụm từ như phong trào hòa bình hay niềm tin hòa bình. có thể là đạo đức suốt đời hoặc vị trí về một cuộc xung đột cụ thể. Tránh nhầm với từ pacify.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa hòa bình có nghĩa là không dùng bạo lực, kể cả tự vệ.
  • Một người hòa bình luôn anti-chính phủ hoặc anti-quân sự.
  • Người hòa bình bị coi là chậm chạp trước nguy hiểm.
  • Một số người cho rằng chủ nghĩa hòa bình chấp nhận mọi hình thức bạo lực.
  • Chủ nghĩa hòa bình bị cho là ngây thơ hoặc không thực tế trong chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường xem chủ nghĩa hòa bình như một đạo đức sống; hiểu nhầm pacifist là chống lại mọi biện pháp phòng thủ hoặc cho rằng nó rất phi thực tế.

Mẹo Học

  • Phát âm pacifist là /ˈpæsɪfɪst/, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • pacifist là danh từ; dùng với mạo từ hoặc làm chủ ngữ.
  • Kết hợp với peace hoặc nonviolence để so sánh ý - nghĩa.
  • Vận dụng với các cụm từ: pacifist movement, pacifist beliefs, pacifist stance.
  • Phân biệt với pacifier hoặc peaceful.
  • Luyện nói về xung đột và giải pháp phi bạo lực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pacifist' mean?

A.Someone who enjoys chaotic environments
B.A person who believes in peace and opposed to violence
C.A person who supports war efforts
D.An individual who loves conflict
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pacifist' correctly?

A.The pacifist was thrilled after winning the race.
B.As a pacifist, she always promoted non-violence and mediation.
C.He acted like a pacifist during the basketball game.
D.Despite being a pacifist, he argued loudly in the debate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pacifist'?

A.conqueror
B.peacemaker
C.warrior
D.aggressor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pacifist'?

A.observer
B.combatant
C.spectator
D.advocate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might identify as a pacifist?

A.During a protest advocating for peace, she identified as a pacifist.
B.He argued passionately for war in the debate.
C.They strategized on how to win the battle at the planning meeting.
D.The soldiers were celebrated for their pacifist actions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ