LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pacify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pacify Ý nghĩa của Từ

  • làm yên lòng
  • xoa dịu
  • thiết lập hòa bình
Illustration for this word

pacify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pacify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæs.ɪ.faɪ/
Mỹ /ˈpæs.ɪ.faɪ/
Tiết
pacify

pacify Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: paci- (từ tiếng Latinh 'pax', nghĩa là hòa bình) + -fy (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'pacificare', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồ nước yên bình được làm dịu bởi làn gió nhẹ, tượng trưng cho 'làm hòa' hoặc làm dịu căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pacify là một động từ có nghĩa là xoa dịu hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại, mang lại sự yên bình cho một tình huống và làm người ta nguôi ngoai hay làm dịu bớt căng thẳng. Nó có thể áp dụng cho việc làm dịu cảm xúc của một cá nhân, một đám đông, hoặc không khí căng thẳng. Ý nghĩa thường nhấn mạnh hành động qua lời an ủi, nhượng bộ hoặc biện pháp cụ thể để làm giảm cảm xúc mạnh hoặc xung đột, chứ không phải thay đổi quan điểm. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một mặt hồ yên ả được gió nhẹ làm phẳng. Hãy lưu ý trong bối cảnh chính trị xã hội, pacify có thể hàm ý xoa dịu hời hợt thay vì mang lại hòa bình lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng với người hoặc nhóm, không phải đồ vật vô tri vô giác
  • • Thường theo sau là down, tâm trạng hoặc căng thẳng
  • • Nhắm làm dịu cảm xúc tạm thời, không phải giải quyết xung đột
  • • Nên dùng pacify để làm dịu trực tiếp; calmer có thể nhẹ nhàng hơn
  • • Cụm từ đi kèm: pacify someone, pacify a crowd, pacify tensions

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn pacify với việc thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của ai đó
  • Cho rằng pacify chỉ dành cho trẻ em hoặc thú cưng
  • Tin rằng pacify đảm bảo giải pháp lâu dài
  • Nhầm lẫn với pacification trong bối cảnh chiến tranh
  • Giả định pacify có nghĩa là thỏa hiệp thụ động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi pacify như làm dịu cảm xúc ngay lập tức mà không đảm bảo giải pháp lâu dài.

Mẹo Học

  • Kết hợp pacify với hành động xoa dịu, không ép buộc
  • Cụm từ hay gặp: pacify someone, pacify a crowd
  • Khác với calm down và appease ở mức độ
  • Chú ý ngữ cảnh chính trị: có thể là xoa dịu hời hợt
  • Ví dụ cho individu và tập thể
  • Hình ảnh ghi nhớ: hồ yên bình được gió làm phẳng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pacify' mean?

A.To calm or soothe
B.To disturb or upset
C.To excite or energize
D.To ignore or overlook
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pacify' correctly?

A.The loud music helped to pacify the crowd at the concert.
B.He tried to pacify the child by giving him candy.
C.They decided to pacify the meeting by ending it early.
D.Her laughter could pacify anyone who was feeling sad.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pacify'?

A.Agitate
B.Soothe
C.Annoy
D.Disturb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pacify'?

A.Calm
B.Agitate
C.Comfort
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where calming someone down is necessary?

A.During a heated argument, it’s important to create a peaceful atmosphere.
B.In a sports match, players often yell to pacify their teammates.
C.When presenting a project, it's helpful to pacify the audience with great visuals.
D.While cooking, you might want to pacify the ingredients with olive oil.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ