LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pageant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pageant Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện giải trí công cộng, thường có biểu diễn trang phục
  • một cuộc triển lãm hoặc cảnh tượng kịch tính
  • một cuộc trình diễn về sắc đẹp hoặc tài năng, đặc biệt là trong một cuộc thi
Illustration for this word

pageant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pageant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpædʒ.ənt/
Mỹ /ˈpædʒ.ənt/
Tiết
pagent

pageant Từ nguyên của Từ

Từ 'pageant' (tiếng Anh trung cổ) lấy từ 'pageant' (tiếng Pháp cổ) phát triển từ 'pagent' (tiếng Latinh) có nghĩa là 'buổi trình diễn, trưng bày'. Hãy tưởng tượng một lễ hội phức tạp với những xe diễu hành đầy màu sắc và người biểu diễn đi qua một con phố, trưng bày vẻ đẹp của nghệ thuật và văn hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pageant trong tiếng Anh ám chỉ một sự kiện giải trí công cộng có trang phục, âm nhạc và trình diễn, thường là một cuộc diễu hành hoặc lễ hội. Nó có thể là một màn trình diễn hoành tráng hoặc, phổ biến hơn, một cuộc thi sắc đẹp hoặc tài năng. Từ này mang sắc thái trang trọng và kịch tính, đôi khi có tính lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng pageant cho các sự kiện giải trí công khai mang tính lễ nghi hoặc cuộc thi sắc đẹp/tài năng.
  • Không dùng cho trình diễn đường phố thông thường.
  • Các collocations phổ biến: beauty pageant, talent pageant, pageant of lights.
  • Hơi cổ điển hoặc mang tính sân khấu.
  • Không dùng như động từ; dùng "participate in a pageant".

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pageant không phải là động từ.
  • Không phải mọi hoạt động giải trí công cộng đều là pageant.
  • Giọng điệu thường mang tính trang trọng/kịch tính hơn so với parade thông thường.
  • Không chỉ là cuộc thi sắc đẹp, dù nhiều khi được hiểu theo nghĩa đó.
  • Đôi khi ám chỉ một màn trình diễn lễ nghi, không chỉ là cuộc thi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, pageant thường gợi ý một sự kiện trang nghiêm và trình diễn; người học nên phân biệt với parade thông thường.

Mẹo Học

  • Xác định ngữ cảnh để biết là cuộc thi, diễu hành hay exhibition trang trọng.
  • Kết hợp với sắc đẹp hoặc tài năng để làm rõ ý nghĩa.
  • Âm điệu thường trang trọng hoặc kịch tính.
  • Chú ý các collocation như 'pageant of lights'.
  • Không dùng như động từ; nói 'participate in a pageant'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pageant'?

A.A kind
B.A food
C.A competition
D.A game
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pageant' used correctly?

A.He cooked a delicious pageant for dinner.
B.She enjoyed watching the pageant of lights in the night sky.
C.Let's play a game of pageant at the park.
D.The cat was chasing a pageant around the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pageant'?

A.Sad
B.War
C.Festival
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pageant'?

A.Dullness
B.Competition
C.Celebration
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you witness a pageant?

A.At a library
B.During a sports event
C.At a funeral
D.At a beauty pageant competition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ