định nghĩa và ví dụ về cổ sinh vật học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Tiền tố paleo- có nghĩa là cổ đại; gốc ont- bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ontos có nghĩa là tồn tại; hậu tố -logy chỉ nghiên cứu về. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp cổ palaios 'cổ đại' và ontos 'tồn tại', qua tiếng Pháp paléontologie đến tiếng Anh paleontology. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà cổ sinh học du hành thời gian đang khai quật hóa thạch ở một mỏ bụi để tái hiện đời sống của loài cổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐịa chất học cổ sinh học (paleontology) là khoa học nghiên cứu hóa thạch và sự sống cổ xưa. Bằng cách phân tích xương, dấu vết, vết in và các tín hiệu hóa học, các nhà cổ sinh học suy ra cách sinh vật sống, di chuyển và tương tác từ lâu về trước. Lĩnh vực này tái dựng các hệ sinh thái cổ đại, khí hậu và tiến hóa, kết nối sinh học với địa chất để kể lại lịch sử sự sống trên Trái đất. Nó kết hợp làm việc ở hiện trường như khai quật với công việc ở phòng thí nghiệm, bao gồm hình ảnh và định tuổi. Nhà cổ sinh học giỏi đọc đá như bảng ghi chép, đặt câu hỏi về các sự kiện tuyệt chủng và xếp Fossil vào đường thời gian. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là sự tồn tại cổ và nghiên cứu.
Đối với người Việt, cổ sinh học được hình dung nhiều qua bảo tàng và khủng long; dễ bỏ qua các bằng chứng vi mô và phương pháp định niên đại.
What is the meaning of 'paleontology'?
In which of the following sentences is 'paleontology' used correctly?
Which word is a synonym of 'paleontology'?
Which word is an antonym of 'paleontology'?
How does 'paleontology' apply in real-world situations?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật