LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về cổ sinh vật học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paleontology Ý nghĩa của Từ

  • Khoa học nghiên cứu hóa thạch và sự sống cổ đại
  • Nghiên cứu các sinh vật cổ đại thông qua hóa thạch
  • Một ngành tái dựng hệ sinh thái cổ và lịch sử sự sống
Illustration for this word

paleontology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paleontology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpeɪliɒnˈtɒlədʒi/
Mỹ /ˌpeɪliɑnˈtɑlədʒi/
Tiết
paleontology

paleontology Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố paleo- có nghĩa là cổ đại; gốc ont- bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ontos có nghĩa là tồn tại; hậu tố -logy chỉ nghiên cứu về. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp cổ palaios 'cổ đại' và ontos 'tồn tại', qua tiếng Pháp paléontologie đến tiếng Anh paleontology. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà cổ sinh học du hành thời gian đang khai quật hóa thạch ở một mỏ bụi để tái hiện đời sống của loài cổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Địa chất học cổ sinh học (paleontology) là khoa học nghiên cứu hóa thạch và sự sống cổ xưa. Bằng cách phân tích xương, dấu vết, vết in và các tín hiệu hóa học, các nhà cổ sinh học suy ra cách sinh vật sống, di chuyển và tương tác từ lâu về trước. Lĩnh vực này tái dựng các hệ sinh thái cổ đại, khí hậu và tiến hóa, kết nối sinh học với địa chất để kể lại lịch sử sự sống trên Trái đất. Nó kết hợp làm việc ở hiện trường như khai quật với công việc ở phòng thí nghiệm, bao gồm hình ảnh và định tuổi. Nhà cổ sinh học giỏi đọc đá như bảng ghi chép, đặt câu hỏi về các sự kiện tuyệt chủng và xếp Fossil vào đường thời gian. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là sự tồn tại cổ và nghiên cứu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng cổ sinh học liên quan đến hóa thạch và sự sống cổ đại, không chỉ loài khủng long. Dùng thuật ngữ này để thảo luận về định tuổi, tái dựng và bối cảnh sinh thái. Phân biệt hóa thạch với xương hiện đại hoặc bản sao. Luyện phát âm: pa-le-on-to-no-LO-gi. Kết nối từ với công việc thực địa và phòng thí nghiệm, không chỉ với bảo tàng. So sánh cổ sinh học với địa chất hoặc khảo cổ khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cổ sinh học giống như khảo cổ học hoặc nhân học.
  • Hóa thạch chỉ là xương; dấu vết không quan trọng.
  • Tất cả hóa thạch được bảo tồn hoàn hảo và dễ giải thích.
  • Các nhà cổ sinh học chỉ nghiên cứu khủng long.
  • Định tuổi là phương pháp duy nhất được sử dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cổ sinh học được hình dung nhiều qua bảo tàng và khủng long; dễ bỏ qua các bằng chứng vi mô và phương pháp định niên đại.

Mẹo Học

  • Học tiền tố paleo- và hậu tố -logy để nhận biết từ liên quan.
  • Đọc nhãn bảo tàng và mô tả hóa thạch để dùng hàng ngày.
  • Thực hành với dòng thời gian để đặt hóa thạch vào ngữ cảnh.
  • Kết nối công việc thực địa và phòng thí nghiệm để thấy khoa học hoạt động.
  • So sánh cổ sinh học với địa chất và khảo cổ học để mở rộng hiểu biết.
  • Sử dụng mnemonics đơn giản để nhớ các phương pháp định niên đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'paleontology'?

A.Study of rocks
B.Study of planets
C.Study of prehistoric life
D.Study of paintings
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'paleontology' used correctly?

A.I enjoy studying paleontology
B.I went to the paleontology yesterday
C.She painted a beautiful paleontology
D.He fixed the paleontology in the car
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'paleontology'?

A.Zoology
B.Botany
C.Geology
D.Anthropology
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'paleontology'?

A.Recent literature
B.Ancient history
C.Contemporary music
D.Modern art
Bước 5: Thành thạo

How does 'paleontology' apply in real-world situations?

A.Studying dinosaur fossils
B.Designing computer programs
C.Cooking delicious meals
D.Writing poetry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ