LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panders - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panders Ý nghĩa của Từ

  • thỏa mãn mong muốn hoặc điểm yếu của ai đó
  • hành động để làm thỏa mãn những ham muốn vô đạo đức của người khác
  • nuông chiều những thói hư tật xấu hoặc ham muốn của ai đó
Illustration for this word

panders Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panders Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæn.də/
Mỹ /ˈpæn.dər/
Tiết
pander

panders Từ nguyên của Từ

pander = pan- (lan tỏa) + der (người cung cấp), bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ qua tiếng Pháp cổ (pandre), có nghĩa là thỏa mãn hoặc nuông chiều. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người trải một bàn đầy thức ăn ngon để làm hài lòng người khác, đại diện cho sự nuông chiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pander là động từ có nghĩa là đáp ứng mong muốn hoặc điểm yếu của ai đó, thường để đạt được lợi thế hoặc nuôi dưỡng những ham muốn phi đạo đức của người khác. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ngụ ý thao túng hoặc tha hóa đạo đức. Thường gặp trong cụm từ pander to someone's tastes/weaknesses. Danh từ pandering chỉ hành động này. Ví dụ điển hình: một chính trị gia tận dụng cảm xúc người khác bằng cách hứa hẹn lợi ích ngay lập tức. Hình ảnh nhớ: bày biện một bàn đầy món ăn để làm hài lòng người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thường theo sau là to + sở thích hoặc yếu đuối của ai đó.
  • Ngụ ý tiêu cực mạnh, ám chỉ thao túng.
  • Thường gặp trong chính trị, truyền thông hoặc quảng cáo.
  • Pandering chỉ hành động; dạng động từ/pandеring theo thì.
  • Khác với pamper hay flatter; sắc thái đạo đức đặc thù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ liên quan đến ám chỉ tình dục; có thể áp dụng cho mọi ham muốn hay thói xấu.
  • Ở một số ngữ cảnh, nó có thể nghe như trung lập hoặc tích cực.
  • Pandering không có nghĩa thuyết phục một cách trung thực; nó hàm ý thao túng.
  • Có thể nói về cá nhân hoặc nhóm, nhưng giọng điệu thường chỉ trích.
  • Danh từ pandering ít được dùng hơn động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem pander như hành động thao túng và đánh đổi đạo đức, mang tính chỉ trích cao, nhất là trong chính trị.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ 'pander to' như một cụm từ cố định
  • Chú ý tới tông chữ tiêu cực trong chính trị, truyền thông hay quảng cáo
  • Phân biệt với 'pamper' và 'flatter'
  • Xem 'pandering' là danh từ của hành động
  • Luyện tập 'pandered' và 'pandering' ở các thời

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ