LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panic Ý nghĩa của Từ

  • nỗi sợ hãi lớn đột ngột
  • trạng thái lo âu hoặc kích thích cực độ
  • trải nghiệm nỗi sợ hãi không thể kiểm soát đột ngột
Illustration for this word

panic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæn.ɪk/
Mỹ /ˈpæn.ɪk/
Tiết
panic

panic Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'panikós' có nghĩa là 'của Pan', vị thần của thiên nhiên; ban đầu chỉ sự sợ hãi đột ngột do sự xuất hiện của thần linh đó. Hãy tưởng tượng một người chăn cừu trong rừng, đột ngột sợ hãi vì tiếng xào xạc của cành cây, nghĩ rằng có thể là thần Pan đang rình rập gần đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc vô-lăng, siết chặt để giữ xe thăng bằng. Tiếng còi ngoài cửa sổ bất thình lình vang lên khiến mọi thứ như bị nghiêng đi, hơi thở tôi gấp gáp, tim đập nhanh. Tôi cố hít thở sâu, điều chỉnh tư thế và giữ ánh nhìn trên đường (adjust). Lúc ấy panic xuất hiện và chuyển hóa thành hành động: làm chậm lại, kiểm tra gương và quyết định bước tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

panic là danh từ chỉ nỗi sợ hãi đột ngột và áp đảo, hoặc tình trạng lo âu quá mức hoặc kích động mạnh. Là động từ, panic có nghĩa là trải nghiệm nỗi sợ hãi đột ngột, không thể kiểm soát được, khiến suy nghĩ và hành động bị rối loạn. Panic có thể là cục bộ, ví dụ như panic về một kỳ thi, hoặc lan rộng khi một đám đông hoảng loạn. Từ này thường ngụ ý phản ứng nhanh chóng và phi lý thay vì một phản ứng bình tĩnh và cân nhắc. Nó được dùng trong các tình huống khẩn cấp, khi nói trước công chúng hoặc khi nghe tin bất ngờ. Nguồn gốc Hy Lạp panikós gắn với nỗi sợ xuất hiện của vị thần Pan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - panic được dùng cho nỗi sợ hãi đột ngột và phi lý; không giống nỗi sợ bình thường hay lo lắng.
  • - Collocations phổ biến: panic about/over, panic attack, panicked, panic button.
  • - Dùng panicked để miêu tả người, panic cho tình huống.
  • - Trong tình huống khẩn cấp, hoảng sợ có thể lan rộng trong đám đông.
  • - Dùng about + danh từ để cho biết đối tượng của hoảng sợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • panic không đơn thuần là nỗi sợ; phải phân biệt cấp độ và tính phi lý.
  • Không chỉ xảy ra khi gặp nguy hiểm; lo lắng nhẹ hay căng thẳng cũng có thể gây hoảng sợ.
  • panic và anxiety không giống nhau; panic thường xuất hiện đột ngột và phi lý.
  • Dùng cho tình huống, chứ không chỉ cho địa điểm (panic trước một kỳ thi).
  • Nỗi sợ trừu tượng cũng có thể gây panic, không chỉ những sự kiện cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, panic nhấn mạnh nỗi sợ đột ngột và phi lý. Sai lầm điển hình là nhầm với lo lắng thông thường hoặc sử dụng panic với địa điểm thay vì tình huống; cần luyện tập với about + danh từ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: panic about/over, panic attack, panicked, panic button.
  • Phân biệt panic (danh từ) và panic (động từ) trong câu.
  • Luyện tập với các tình huống khủng hoảng ngắn để cải thiện phản ứng nhanh.
  • Sử dụng dạng chủ động khi miêu tả sự hoảng sợ; tránh bị động khi có thể.
  • Dùng about + danh từ để cho rõ đối tượng của Panic.
  • Chú ý sự khác biệt giữa 'a panic' và 'panic attacks' ở số nhiều.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'panic'?

A.Run
B.Sudden uncontrollable fear
C.Laugh
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'panic' used correctly?

A.He panicked when he saw the spider.
B.She calmly dealt with the situation.
C.They danced happily in the rain.
D.I ate a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'panic'?

A.Calm
B.Excitement
C.Confusion
D.Fear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'panic'?

A.Anger
B.Joy
C.Relax
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone experience panic?

A.Watching a comedy show
B.Taking a leisurely walk in the park
C.Reading a book at home
D.Being in a crowded elevator that suddenly stops

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ