panic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'panikós' có nghĩa là 'của Pan', vị thần của thiên nhiên; ban đầu chỉ sự sợ hãi đột ngột do sự xuất hiện của thần linh đó. Hãy tưởng tượng một người chăn cừu trong rừng, đột ngột sợ hãi vì tiếng xào xạc của cành cây, nghĩ rằng có thể là thần Pan đang rình rập gần đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc vô-lăng, siết chặt để giữ xe thăng bằng. Tiếng còi ngoài cửa sổ bất thình lình vang lên khiến mọi thứ như bị nghiêng đi, hơi thở tôi gấp gáp, tim đập nhanh. Tôi cố hít thở sâu, điều chỉnh tư thế và giữ ánh nhìn trên đường (adjust). Lúc ấy panic xuất hiện và chuyển hóa thành hành động: làm chậm lại, kiểm tra gương và quyết định bước tiếp.
panic là danh từ chỉ nỗi sợ hãi đột ngột và áp đảo, hoặc tình trạng lo âu quá mức hoặc kích động mạnh. Là động từ, panic có nghĩa là trải nghiệm nỗi sợ hãi đột ngột, không thể kiểm soát được, khiến suy nghĩ và hành động bị rối loạn. Panic có thể là cục bộ, ví dụ như panic về một kỳ thi, hoặc lan rộng khi một đám đông hoảng loạn. Từ này thường ngụ ý phản ứng nhanh chóng và phi lý thay vì một phản ứng bình tĩnh và cân nhắc. Nó được dùng trong các tình huống khẩn cấp, khi nói trước công chúng hoặc khi nghe tin bất ngờ. Nguồn gốc Hy Lạp panikós gắn với nỗi sợ xuất hiện của vị thần Pan.
Đối với người Việt, panic nhấn mạnh nỗi sợ đột ngột và phi lý. Sai lầm điển hình là nhầm với lo lắng thông thường hoặc sử dụng panic với địa điểm thay vì tình huống; cần luyện tập với about + danh từ.
What is the meaning of the word 'panic'?
In which sentence is the word 'panic' used correctly?
What is a synonym for the word 'panic'?
What is an antonym for the word 'panic'?
In what real-life situation might someone experience panic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật