LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paradigm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paradigm Ý nghĩa của Từ

  • một ví dụ điển hình hoặc mẫu của một cái gì đó
  • một mô hình của một cái gì đó
  • khung hình thành cách chúng ta nhìn thế giới
Illustration for this word

paradigm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paradigm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ə.daɪm/
Mỹ /ˈpær.ə.daɪm/
Tiết
paradigm

paradigm Từ nguyên của Từ

para- = bên cạnh + deigma = ví dụ; Latin → Hy Lạp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học chọn một ví dụ rõ ràng trong phòng thí nghiệm, minh họa một ý tưởng một cách sống động, giống như cách mà các mô hình làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ paradigm thường có nghĩa là một ví dụ điển hình hoặc một mô hình, là khuôn mẫu mà người khác học hỏi, hoặc một khung nhận thức định hình cách chúng ta hiểu một chủ đề. Trong khoa học, nó có thể chỉ một phạm trù hoặc tập hợp giả thiết chung hướng dẫn nghiên cứu, hoặc một cách nhìn nhận thế giới xác định điều gì được coi là khả thi. Từ này gắn với nhiều cụm từ như paradigm shift, và sự thay đổi đó có thể xảy ra khi bằng chứng mới xuất hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nó đề cập đến một khung nhận thức, không phải chỉ một ví dụ.
  • - Dùng với cụm từ 'paradigm shift' để mô tả sự thay đổi tư duy.
  • - Tránh nhầm với prototype hay template.
  • - Các collocation thường gặp: paradigm, shift, paradigm shift, dominant paradigm.
  • - Trong viết học thuật, nêu rõ khuôn khung lý thuyết bạn đang dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Paradigm thường bị hiểu nhầm là một ví dụ hay mẫu đơn lẻ chứ không phải khung nhận thức rộng.
  • Mọi lĩnh vực đều có một paradigm thống nhất không bao giờ thay đổi.
  • Paradigm shift không có nghĩa là bác bỏ khoa học mà là cập nhật mô hình.
  • Paradigm liên quan đến cả lý thuyết lẫn thực tiễn, không chỉ lý thuyết.
  • Dùng paradigm như từ cổ điển có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nhầm paradigm với một ví dụ đơn lẻ; nó là một khung nhận thức toàn diện.

Mẹo Học

  • Hãy tự tạo một ví dụ phù hợp với một khung mẫu cho sẵn
  • So sánh hai khung mẫu để nhận ra giả định của chúng
  • Lưu ý các cụm như paradigm shift và paradigm dominante
  • Liên kết ý tưởng với các quá trình thực tế thay vì ôn tập máy móc
  • Luyện dùng từ này trong câu học thuật
  • Xem xem một lập luận có phù hợp với khung mẫu hiện tại hay không

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'paradigm'?

A.A type of cloud
B.A type of bird
C.A type of fish
D.A model or pattern
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'paradigm' correctly?

A.I saw a paradigm flying in the sky.
B.I caught a paradigm while fishing.
C.The new technology represents a paradigm shift in the industry.
D.The clouds formed a paradigm in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'paradigm'?

A.Example
B.Opposite
C.Different
D.Unfamiliar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'paradigm'?

A.Standard
B.Model
C.Anomaly
D.Pattern
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'paradigm'?

A.Discussing scientific theories
B.Ordering food at a restaurant
C.Playing sports outdoors
D.Solving math problems

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ