paralysis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
para- = bên cạnh + lysis = nới lỏng hoặc hòa tan; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người không thể di chuyển, ở bên cạnh cơ thể của chính họ, cảm thấy sự đấu tranh không thể hành động, như thể cơ thể họ đang tan rã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLiệt là thuật ngữ y khoa mô tả sự mất có thể di chuyển một phần hoặc toàn bộ cơ thể, thường do tổn thương thần kinh, chấn thương tủy sống, đột quỵ hoặc một số bệnh lý gây yếu cơ. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, có thể giới hạn ở ngón tay, chi hoặc một vùng rộng hơn. Ngoài ngữ cảnh y khoa, từ này còn được dùng như phép ẩn dụ để nói về trạng thái bất động hoặc không thể hành động, ví dụ sự liệt trong quyết định của một nhóm hay cơ quan. Nguồn gốc từ Hy Lạp para- (kề bên) và lysis (phá hủy, phân hủy), sau này vào tiếng Anh mang nghĩa mất vận động.
Trong tiếng Việt, liệt là thuật ngữ y khoa nhưng cũng dùng như phép ẩn dụ; người học thường nhầm lẫn giữa liệt và tê và bỏ qua sự khác biệt giữa liệt một phần và liệt toàn thân.
What is the meaning of 'paralysis'?
In which of the following sentences is 'paralysis' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'paralysis'?
In which situation would 'paralysis' most likely occur?
Reflecting on 'paralysis', when might you encounter this condition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật