LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paralysis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paralysis Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng không thể di chuyển một phần hoặc toàn bộ cơ thể
  • mất khả năng vận động do chấn thương hoặc bệnh tật
  • trạng thái không hoạt động hoặc không thể hành động
Illustration for this word

paralysis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paralysis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈræ.lɪ.sɪs/
Mỹ /pəˈræ.lɪ.sɪs/
Tiết
paralysis

paralysis Từ nguyên của Từ

para- = bên cạnh + lysis = nới lỏng hoặc hòa tan; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người không thể di chuyển, ở bên cạnh cơ thể của chính họ, cảm thấy sự đấu tranh không thể hành động, như thể cơ thể họ đang tan rã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liệt là thuật ngữ y khoa mô tả sự mất có thể di chuyển một phần hoặc toàn bộ cơ thể, thường do tổn thương thần kinh, chấn thương tủy sống, đột quỵ hoặc một số bệnh lý gây yếu cơ. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, có thể giới hạn ở ngón tay, chi hoặc một vùng rộng hơn. Ngoài ngữ cảnh y khoa, từ này còn được dùng như phép ẩn dụ để nói về trạng thái bất động hoặc không thể hành động, ví dụ sự liệt trong quyết định của một nhóm hay cơ quan. Nguồn gốc từ Hy Lạp para- (kề bên) và lysis (phá hủy, phân hủy), sau này vào tiếng Anh mang nghĩa mất vận động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định rõ phần bị ảnh hưởng (liệt một phần vs toàn thân); phân biệt liệt với tê và yếu; phân biệt nhất thời vs vĩnh viễn; nhớ dạng số nhiều paralyses trong tiếng Anh Anh; dùng nghĩa ẩn dụ một cách thích hợp; liên hệ với gốc para- và lysis.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liệt chỉ xảy ra ở người lớn tuổi.
  • Liệt luôn là vĩnh viễn.
  • Liệt chỉ đến sau chấn thương nặng.
  • Liệt và tê liệt là như nhau.
  • Liệt không thể hồi phục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, liệt là thuật ngữ y khoa nhưng cũng dùng như phép ẩn dụ; người học thường nhầm lẫn giữa liệt và tê và bỏ qua sự khác biệt giữa liệt một phần và liệt toàn thân.

Mẹo Học

  • Phân biệt liệt một phần và liệt toàn thân trong câu ngắn gọn.
  • Gắn liệt với động cơ hoặc nguyên nhân y khoa để bám bám ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng liệt có thể là tạm thời chứ không nhất thiết Permanen.
  • Chú ý dạng số nhiều paralyses trong tiếng Anh Anh.
  • Dùng nghĩa ẩn dụ của liệt khi có bối cảnh rõ ràng.
  • Liên hệ với para- và lysis để ghi nhớ ý nghĩa mất vận động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'paralysis'?

A.Fear
B.Anger
C.Inability to move
D.Happiness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'paralysis' used correctly?

A.The accident caused paralysis in his legs.
B.His smile showed a sense of paralysis.
C.She danced with paralysis in her steps.
D.Paralysis is feeling joyful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'paralysis'?

A.Mobility
B.Activity
C.Immobilization
D.Flexibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'paralysis' most likely occur?

A.During a dance competition
B.While relaxing on vacation
C.After a severe injury
D.In a fast-paced environment
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on 'paralysis', when might you encounter this condition?

A.When participating in sports
B.During a celebration
C.When feeling energetic
D.After a stroke or accident

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ