LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parentage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parentage Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái làm cha mẹ
  • dòng dõi hoặc huyết thống
  • tổ tiên hoặc nguồn gốc
Illustration for this word

parentage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parentage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛərəntɪdʒ/
Mỹ /ˈpɛrənˌteɪdʒ/
Tiết
parentage

parentage Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'parent' + '-age'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'parentem' → Pháp cổ 'parent' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hình dung một cây gia phả, mỗi nhánh đại diện cho một dòng dõi; khái niệm nguồn gốc kết nối tất cả các nhánh đến gốc của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parentage có thể chỉ trạng thái làm cha mẹ, nhưng thường được hiểu là dòng dõi, huyết thống của một người. Thuật ngữ này được dùng trong gia phả, di sản và các context pháp lý để xác định tổ tiên. Người ta theo dõi parentage qua cây gia phả, hồ sơ dân sự hoặc xét nghiệm DNA. Không giống như 'cha mẹ' chỉ người nuôi dưỡng, 'parentage' nhấn mạnh nguồn gốc và huyết thống hơn là hành động nuôi dưỡng; trong văn viết, nó mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ parentage để nói về nguồn gốc hoặc dòng dõi của một người, chứ không phải để mô tả việc nuôi dưỡng.
  • Các collocation phổ biến gồm descent, lineage, ancestry hoặc các cụm từ như trace the parentage / establish the parentage.
  • Thuật ngữ này mang tính formal và hay gặp trong ngữ cảnh gia phả, pháp lý hoặc văn chương.
  • Tránh dùng để nói trực tiếp về ai là cha mẹ trong đối thoại hàng ngày.
  • Ví dụ: Her parentage can be traced to a noble family.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn parentage với từ 'cha mẹ'.
  • Parentage không mô tả hành động nuôi dưỡng mà nguồn gốc/ huyết thống.
  • Có thể đề cập đến cả dòng họ đàn ông và dòng họ phụ nữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc gia phả, không phải trò chuyện hàng ngày.
  • Nhiều người nghĩ nó là danh từ số nhiều; thực tế nó dùng ở dạng số ít.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Parentage là từ ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh gia phả hoặc pháp lý. Người học thường nhầm với 'cha mẹ' hoặc cho rằng nó chỉ nói đến dòng paternal. Hãy nhớ nó nói đến nguồn gốc và huyết thống, không phải hành động nuôi dưỡng.

Mẹo Học

  • Học từ parentage cùng với các khái niệm liên quan như tổ tiên, dòng dõi.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh formal hoặc gia phả.
  • Phân biệt rõ ràng giữa parentage và cha mẹ.
  • Sử dụng trace the parentage / establish the parentage trong văn bản.
  • Đọc văn bản genealogi để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Tạo một thẻ khái niệm gia phả để hình dung các nhánh huyết thống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'parentage'?

A.The action of parenting
B.The background or lineage of an individual
C.A type of family tree
D.The process of raising children
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'parentage' correctly?

A.They celebrated their parentage at the annual family festival.
B.His parentage can be traced back to royalty.
C.Her parentage is known for their cooking styles.
D.The parentage of that tree is interesting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'parentage'?

A.Diet
B.Ancestry
C.Habitat
D.Occupation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parentage'?

A.Disconnection
B.Adoption
C.Isolation
D.Heritage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving family background?

A.Many people are curious about their family background.
B.Some professionals require certification to practice.
C.He has a unique talent for painting.
D.The weather has been exceptionally pleasant lately.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ