LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bằng nhau hoặc tương đương
  • một lượng bằng nhau hoặc có thể so sánh
  • sự bình đẳng về vị trí hoặc số lượng
Illustration for this word

parity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ɪ.ti/
Mỹ /ˈpɛr.ɪ.ti/
Tiết
parity

parity Từ nguyên của Từ

Gốc: pari- = bằng nhau + -ty = trạng thái/tình huống. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'paritas' → tiếng Pháp cổ 'parité' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng làm cân bằng các cái cân tinh xảo để đại diện cho sự bình đẳng, nơi cả hai bên phải hoàn hảo ở cùng một mức độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parity nhấn mạnh sự đồng bộ giữa hai phía. Trong toán học, parity thường được dùng để chỉ số chẵn hoặc lẻ của một số, nhưng thuật ngữ này cũng dùng trong bối cảnh xã hội để nói về mức độ bình đẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use parity with hoặc parity of để so sánh hai phía. Trong toán học, parity thường nói về số chẵn hoặc số lẻ, nhưng parity cũng được dùng trong bối cảnh xã hội để diễn đạt sự bình đẳng về đại diện hoặc số lượng. Parity nhấn mạnh tiêu chuẩn có thể đo lường được và tính so sánh. Hãy làm bài tập thực tế để thấy sự khác biệt theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pari-ty chỉ là khái niệm toán học, không có ý nghĩa xã hội
  • Parity đồng nghĩa với sự bình đẳng hoàn toàn ở mọi chi tiết
  • Parity và cân bằng có thể hoán đổi cho nhau trong giao tiếp
  • Parity luôn ám chỉ công lý đạo đức
  • Parity có thể thay thế cho sự bình đẳng ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, parity thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc quản lý và nhấn mạnh sự đồng đẳng có thể đo được; dễ bị nhầm với công bằng đạo đức.

Mẹo Học

  • Xác định hai ý nghĩa chính: toán học (số chẵn/ số lẻ) và bình đẳng xã hội.
  • Sử dụng parity with hoặc parity of để diễn đạt so sánh.
  • Phân biệt parity với sự bình đẳng hay cân bằng tổng quát.
  • Học các cụm từ phổ biến: parity giới tính, parity tiền lương, parity nguồn lực.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế để thấy sự khác biệt ngữ cảnh.
  • Parity ngụ ý một mức bình đẳng có thể đo được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'parity'?

A.Equality
B.Difference
C.Excess
D.Deficiency
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parity' used correctly?

A.There was a significant parity in their ages.
B.Their salaries were in parity with each other.
C.The disparity between their skills was evident.
D.She had a parity for making important decisions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'parity'?

A.Inequality
B.Balance
C.Equilibrium
D.Similarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context is 'parity' important?

A.Economic markets
B.Sports competitions
C.Government policies
D.Academic grading
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'parity' in society.

A.Promoting discrimination
B.Encouraging division
C.Creating imbalance
D.Achieving fairness

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ