partisan - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
partisan = parte (phần) + -isan (thuộc về); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến trường nơi một người lính giơ lá cờ của mình lên, tự hào thể hiện lòng trung thành với một lý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPartisan thường được hiểu là một người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái hoặc một nguyên nhân; về mặt lịch sử, nó cũng có thể chỉ thành viên của một nhóm vũ trang chiến đấu cho một phe. Là tính từ, partisan diễn tả sự thiên vị hoặc trung thành với một bên, đôi khi mang sắc thái phân cực tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như partisan politics hay partisan bias cho thấy cách niềm tin về phe phái có thể định hình thông tin và tranh luận. Học viên cần phân biệt giữa sự ủng hộ trung lập và thiên vị, và học các collocations liên quan như partisan loyalty.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: partisan có thể là một người ủng hộ trung thành với một đảng hoặc một nhóm vũ trang lịch sử; phân biệt giữa sự ủng hộ trung lập với sự thiên vị mạnh mẽ; chú ý collocations như partisan politics.
What is the meaning of the word 'partisan'?
In which sentence is the word 'partisan' used correctly?
Which word is a synonym of 'partisan'?
What is the opposite meaning of 'partisan'?
How does the word 'partisan' apply in a real-world context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật