LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

partisan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

partisan Ý nghĩa của Từ

  • người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái hoặc lý do
  • liên quan đến hoặc đặc trưng của một partisan
  • thành viên của một nhóm vũ trang chống lại các lực lượng chiếm đóng
Illustration for this word

partisan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

partisan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːtɪzən/
Mỹ /ˈpɑrtɪzæn/
Tiết
partisan

partisan Từ nguyên của Từ

partisan = parte (phần) + -isan (thuộc về); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến trường nơi một người lính giơ lá cờ của mình lên, tự hào thể hiện lòng trung thành với một lý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Partisan thường được hiểu là một người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái hoặc một nguyên nhân; về mặt lịch sử, nó cũng có thể chỉ thành viên của một nhóm vũ trang chiến đấu cho một phe. Là tính từ, partisan diễn tả sự thiên vị hoặc trung thành với một bên, đôi khi mang sắc thái phân cực tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như partisan politics hay partisan bias cho thấy cách niềm tin về phe phái có thể định hình thông tin và tranh luận. Học viên cần phân biệt giữa sự ủng hộ trung lập và thiên vị, và học các collocations liên quan như partisan loyalty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: (1) partisan có thể là danh từ và tính từ; (2) thường mang nghĩa trung thành một cách thiên vị; (3) phân biệt người ủng hộ thông thường và thành viên nhóm vũ trang; (4) cẩn thận với các collocations như politics partisan; (5) giọng điệu trung lập khác với thiên vị; (6) số nhiều: partisan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng partisan chỉ là một thành viên chính thức của đảng, trong khi thực tế nó có thể là người ủng hộ nhiệt thành.
  • Nhầm lẫn giữa nghĩa tính từ với một thái độ trung lập thay vì thiên vị.
  • cho rằng partisan chỉ liên quan tới chính trị hiện đại; các bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cũng có thể có.
  • Nhầm lẫn với từ faction hoặc militant mà bỏ qua sắc thái trung thành.
  • Dùng partisan như một nhãn trung lập trong văn viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: partisan có thể là một người ủng hộ trung thành với một đảng hoặc một nhóm vũ trang lịch sử; phân biệt giữa sự ủng hộ trung lập với sự thiên vị mạnh mẽ; chú ý collocations như partisan politics.

Mẹo Học

  • Ghi chú các dạng danh từ và tính từ.
  • Luyện các cụm từ phổ biến như politics partisan, partisan bias.
  • Phân biệt nghĩa lịch sử về nhóm vũ trang.
  • So sánh với từ ngữ như faction hay loyalist.
  • Lưu ý giọng điệu: trung lập so với thiên vị.
  • Dùng 'partisans' khi nói về nhiều người ủng hộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'partisan'?

A.A person who is undecided
B.A strong supporter of a party, cause, or person
C.Someone who is neutral
D.A person who is confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'partisan' used correctly?

A.She remained partisan in her decision-making process.
B.He was very impartial and not at all partisan in his views.
C.The partisan group welcomed new members from various backgrounds.
D.Their stance seemed to be bipartisan rather than partisan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'partisan'?

A.Neutral
B.Impartial
C.Biased
D.Fanatical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'partisan'?

A.Impartial
B.Detached
C.Unbiased
D.Objective
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'partisan' apply in a real-world context?

A.A student studying multiple subjects equally
B.A business uniting employees from different departments
C.A political party gaining support from its partisan base
D.A chef experimenting with various cuisines

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ