LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

partnership - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

partnership Ý nghĩa của Từ

  • mối quan hệ mà hai hoặc nhiều bên làm việc cùng nhau
  • thỏa thuận hợp tác giữa cá nhân hoặc nhóm
  • trạng thái là đối tác trong kinh doanh hoặc hoạt động
Illustration for this word

partnership Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

partnership Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːtnəʃɪp/
Mỹ /ˈpɑrtərʃɪp/
Tiết
partnership

partnership Từ nguyên của Từ

‘Partnership’ được xuất phát từ ‘partner’ (từ tiếng Pháp cổ ‘parcenaire’) + ‘-ship’ (điều này chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Nguồn gốc lịch sử có thể truy nguyên từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bắt tay nhau, ký kết một thỏa thuận, tượng trưng cho sự tin tưởng và hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần đối tác, đặt cuốn sổ lên bàn và khởi động bước đầu move cho dự án. Chúng tôi di chuyển ý tưởng, điều chỉnh vai trò và sắp xếp lịch trình khi trò chuyện. Nỗ lực này giống như cùng chèo một chiếc thuyền nhỏ, tay chân làm việc liên tục, đổi hướng và turn một cách cẩn trọng. Cuối cùng kết quả là của cả hai, một partnership thật sự được nuôi dưỡng bằng lắng nghe và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Partnership là mối quan hệ trong đó hai hoặc nhiều bên hợp tác cùng nhau hướng tới mục tiêu chung. Nó có thể là một thỏa thuận kinh doanh formal với chia sẻ lợi nhuận và rủi ro, hoặc một dự án hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm nhằm quy tụ kỹ năng và nguồn lực để đạt được kết quả chung. Một partnership lành mạnh thường đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp rõ ràng và một cấu trúc quản trị đã xác định, bao gồm vai trò, trách nhiệm và quy trình ra quyết định. Các partnership có thể dài hạn hoặc dựa trên dự án và thường liên quan đến thỏa thuận về quản trị, tài chính, sở hữu trí tuệ và chiến lược rút lui. Khi học tiếng Anh, hãy coi partnership là sự hợp tác có ràng buộc pháp lý hoặc phi pháp lý giữa các thực thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho liên minh kinh doanh, hợp tác hoặc mối quan hệ dài hạn. Phân biệt partnership với công việc làm. Đề cập đến thỏa thuận partnership khi mô tả các thỏa thuận formal. Nhớ rằng không phải mọi partnership đều được đăng ký hợp pháp. Xem xét ngữ cảnh có phải là liên doanh hay hợp tác đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi partnership đều là công ty chính thức; nhiều là sự hợp tác phi chính thức.
  • Các đối tác không phải lúc nào cũng kiểm soát như nhau; quyền quyết định có thể khác nhau tùy theo thỏa thuận.
  • Hợp tác có thể ngắn hạn hoặc dài hạn; điều khoản có thể thay đổi theo thời gian.
  • Các đối tác không tự động sở hữu tất cả tài sản đóng góp; quyền sở hữu phụ thuộc hợp đồng.
  • Không phải mọi partnership đều được đăng ký hợp pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, quan hệ đối tác được nhìn nhận qua yếu tố tin cậy và cam kết lâu dài; học viên cần chú ý ngữ cảnh và các điều khoản hợp đồng.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: thỏa thuận đối tác, đối tác chiến lược, liên doanh.
  • Phân biệt đối tác với công việc và với sự hợp tác thông thường.
  • Luyện nói rõ về vai trò và phân chia lợi nhuận.
  • Sử dụng câu điều kiện để bàn về đối tác tiềm năng.
  • Nghiên cứu cách dùng hợp pháp vs phi pháp với ví dụ.
  • Ôn các điều khoản thoát và giải thể để hiểu các tình huống kết thúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'partnership'?

A.Analyze
B.Cooperation
C.Isolate
D.Discover
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'partnership' correctly?

A.The partnership between the cat and the mouse was very fierce.
B.She refused to enter into any partnership with her friends.
C.The two companies formed a successful partnership to work on the project.
D.He believed in the power of partnership to solve global issues.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'partnership'?

A.Collaboration
B.Competition
C.Conflict
D.Unity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'partnership'?

A.Bond
B.Division
C.Association
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'partnership'?

A.Students competing against each other for grades
B.Family members arguing over chores
C.Animals working together to find food
D.Neighbors sharing resources during a crisis

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ