LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parturition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parturition Ý nghĩa của Từ

  • hành động sinh nở
  • quá trình sinh đẻ
Illustration for this word

parturition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parturition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɑːtəˈrɪʃən/
Mỹ /ˌpɑrˌtʃʊˈrɪʃən/
Tiết
parturition

parturition Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'partus' (sinh) + '-ition' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'parturire' (đẻ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người mẹ ôm đứa trẻ mới sinh, biểu tượng cho đỉnh cao của sinh nở, khoảnh khắc đẹp đẽ của sự ra đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parturition là thuật ngữ formal được dùng chủ yếu trong bối cảnh y khoa, sản phụ khoa hoặc học thuật để chỉ hành động sinh đẻ. Nó nhấn mạnh quá trình và các giai đoạn sinh nở thay vì kết quả; bạn có thể gặp nó trong sách giáo trình, ghi chú lâm sàng hoặc các thảo luận pháp lý về thai kỳ và sinh nở. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng birth hoặc delivery. Vì đây là từ trung lập và mang tính kỹ thuật, nó có thể nghe có vẻ lạnh lùng khi mô tả một trải nghiệm cá nhân. Người học cần lưu ý rằng parturition thường đếm được khi nói về một lần sinh duy nhất, nhưng ở một số context được xem như danh từ không đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nên dùng trong văn cảnh formal hoặc y khoa.
  • • Khi nói về quá trình, nói the process of parturition.
  • • Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày; dùng birth hoặc sinh nở.
  • • So sánh với delivery: parturition mang tính lâm sàng, delivery trung tính.
  • • Cải thiện phát âm để tránh nghe cổ điển quá.
  • • Dùng như danh từ chỉ quá trình cho một lần sinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với birth/delivery trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chỉ chỉ về khoảnh khắc sinh, không phải quá trình.
  • Có thể dùng ở mọi tình huống.
  • Luôn nghe có vẻ cổ điển hoặc quá kỹ thuật.
  • Chỉ áp dụng cho sinh ở người; động vật dùng từ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhận thấy parturition là thuật ngữ formal. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng birth hoặc sinh nở. Hiểu sự khác biệt giữa quá trình và sự kiện rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Nên dùng trong văn cảnh formal hoặc y khoa.
  • Khi nói về quá trình, nói the process of parturition.
  • Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày; dùng birth hoặc sinh nở.
  • So sánh với delivery: parturition mang tính lâm sàng, delivery trung tính.
  • Cải thiện phát âm để không nghe cổ điển quá.
  • Dùng như danh từ chỉ quá trình cho một lần sinh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'parturition' mean?

A.A medical condition
B.A type of fruit
C.The process of giving birth
D.An ancient ritual
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'parturition' correctly?

A.The parturition of the cake was delicious.
B.After a long wait, parturition finally occurred at the hospital.
C.The athlete's parturition was celebrated with a parade.
D.Cooking takes parturition to a whole new level.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'parturition'?

A.Gestation
B.Conception
C.Delivery
D.Pregnancy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parturition'?

A.Infertility
B.Abortion
C.Conception
D.Suffering
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context of giving birth?

A.Many people gather to celebrate a wedding.
B.The mother and father eagerly awaited the arrival of their newborn.
C.The grandparents were excited for their vacation.
D.The pet shop had a variety of animals.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ