LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passe Ý nghĩa của Từ

  • không còn thời thượng hoặc hợp lệ
  • qua một thời điểm nhất định
  • lỗi thời
Illustration for this word

passe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pæˈseɪ/
Mỹ /pæˈseɪ/
Tiết
passe

passe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pass' + 'e'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'passus' → tiếng Pháp cổ 'passé' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cách đã 'qua' như một chiếc tàu, từng thu hút sự chú ý nhưng giờ đang dừng lại ở nhà ga, phủ bụi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Passe là một từ tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp passé. Trong tiếng Anh, nó chủ yếu dùng làm tính từ chỉ điều gì đó đã lỗi thời hoặc kém hợp thời; động từ cũng hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Thường dùng be outdated hoặc past its prime. Hình ảnh gợi nhớ: một xu hướng đã “đi ngang qua” như một chuyến tàu đã rời ga và dừng lại, bụi bám đầy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý chính tả: passe vs passé; dùng vừa phải; trong ngữ cảnh thời trang hoặc ý tưởng; đi kèm với từ đồng nghĩa rõ ràng; với động từ, dùng be outdated hoặc past its prime.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Passe là từ đồng nghĩa hiện đại của thời trang
  • Mô tả quần áo duy nhất
  • Trong tiếng Anh luôn viết có dấu passé
  • Có thể dùng như động từ
  • Passe và passé có cùng cách dùng ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, passe thường mang tính nhãn mác nhẹ nhàng và mỉa mai về thứ gì đó lỗi thời; trong văn bản formal hãy dùng be outdated hoặc past its prime.

Mẹo Học

  • Ôn tập cách viết và phát âm
  • Kết nối với passé để nhớ nguồn gốc Pháp
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như lỗi thời
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc ý tưởng
  • Sử dụng hình ảnh xu hướng đã qua để luyện tập
  • Luyện tập câu ngắn, tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'passe' mean?

A.Current and fashionable
B.A type of musical note
C.Outdated or no longer in use
D.To go on a trip
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of 'passe' in a sentence.

A.The ice cream was passe and no longer sold.
B.She decided to passe the time by reading.
C.The dress she wore was a passe design among teenagers.
D.His comments on the movie were passe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'passe'?

A.Trendy
B.Obsolete
C.Innovative
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'passe'?

A.Antiquated
B.Timeless
C.Dilapidated
D.Stagnant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is described as 'passe'?

A.Many people still enjoy listening to vinyl records.
B.The latest technology keeps evolving, leaving older models behind.
C.Fashion trends change quickly, making last year's styles seem dated.
D.People often seek to experience classic films again.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ