LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peachy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peachy Ý nghĩa của Từ

  • Tuyệt vời hoặc rất tốt.
  • Dùng không chính thức để thể hiện hạnh phúc.
  • Có màu cam hồng.
Illustration for this word

peachy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peachy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpiː.tʃi/
Mỹ /ˈpiː.tʃi/
Tiết
peachy

peachy Từ nguyên của Từ

Đào (trái cây) + -y (hậu tố hình thành tính từ). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persica' thông qua tiếng Pháp cổ 'pesche' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả đào tươi sáng, chín mọng đến mức trông thật hấp dẫn, làm nảy sinh niềm vui, tượng trưng cho mọi điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peachy là một tính từ thân mật trong tiếng Anh có nghĩa là tuyệt vời hoặc rất tốt. Nó có thể mô tả điều gì đó diễn ra suôn sẻ hoặc khiến bạn cảm thấy vui vẻ, và cũng ám chỉ màu hồng cam của một quả đào chín. Trong giao tiếp hàng ngày còn gặp các cụm từ như peachy keen hoặc everything's peachy. Tông điệu nhẹ, vui tươi; không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong lời khen thân mật
  • Tránh trong văn bản trang trọng
  • Các cụm từ như peachy keen hoặc everything's peachy
  • Mô tả màu cam hồng của đào chín
  • Tông điệu nhẹ nhàng, không nghiêm túc
  • Hạn chế trong tình huống nghiêm túc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa luôn là trái cây
  • Chỉ liên quan tới màu sắc
  • Có thể dùng trong văn viết trang trọng?
  • Ở mọi tình huống đều cho thấy sự hoàn hảo
  • Có thể nhầm với các cụm từ khác như 'peachy keen'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, peachy mang sắc thái thoải mái và lạc quan; chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm vì có thể mang ý châm biếm.

Mẹo Học

  • 1. Nghe trong các cuộc trò chuyện về tin tốt
  • 2. Ghép với 'peachy keen' để nhấn mạnh sự nhiệt huyết
  • 3. Gắn màu với đào để nhớ màu
  • 4. Tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • 5. Lưu ý sắc thái châm biếm
  • 6. Luyện tập đối thoại về tình huống tích cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'peachy' mean?

A.Sour or unpleasant
B.Delightful or fine
C.Bitter or harsh
D.Unpleasantly surprised
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'peachy' correctly?

A.The weather was peachy until the storm arrived.
B.He found the recipe peachy, but it was bland.
C.I felt peachy after eating the sour candy.
D.The movie was peachy, leaving me disappointed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peachy'?

A.Miserable
B.Awful
C.Pleasant
D.Negative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peachy'?

A.Lovely
B.Displeasant
C.Delightful
D.Enjoyable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something would be described as 'peachy'?

A.The lunch I had was very enjoyable and made my day better.
B.My test results were bad, and I wasn't happy about them.
C.The trip turned out to be a disaster due to bad weather.
D.Everything seemed fine until the unexpected event happened.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ