pebble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Latinh 'p caelina' (đá nhỏ) → Pháp cổ 'pabelle' → Tiếng Anh 'pebble'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ném một viên đá nhỏ vào một dòng suối trong vắt, tạo ra những gợn sóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPebble là một danh từ tiếng Anh chỉ một viên đá nhỏ hình tròn, thường được nước làm mòn nên bóng và nhẵn. Nó nhỏ hơn hòn đá lớn và hay gặp ở bãi biển, lòng suối hoặc lối đi trong vườn. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ Latin 'p caelina' (viên đá nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'pabelle' và dần thành 'pebble' trong tiếng Anh. Hãy hình dung một đứa trẻ ném một viên đá vào dòng suối trong xanh, tạo ra những vòng sóng lan toả. Pebble có thể ám chỉ đá tự nhiên hoặc đá cuội trang trí; sự khác biệt với 'stone' hay 'rock' nằm ở kích thước và độ tròn.
Ghi chú cho người Việt: tiếng Anh phân biệt rõ ràng pebble/stone/rock theo kích thước và độ trơn; người học thường nhầm lẫn giữa các từ.
What is the meaning of the word 'pebble'?
Which of the following sentences uses 'pebble' correctly?
What is a synonym for 'pebble'?
What is an opposite (antonym) of 'pebble'?
Where might you typically find a 'pebble' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật