LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pebble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pebble Ý nghĩa của Từ

  • một viên đá nhỏ hình tròn
  • một viên đá nhỏ hơn đá cuội
  • một viên đá mịn hoặc tròn thường thấy trên bãi biển
Illustration for this word

pebble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pebble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛb.əl/
Mỹ /ˈpɛb.əl/
Tiết
pebble

pebble Từ nguyên của Từ

Latinh 'p caelina' (đá nhỏ) → Pháp cổ 'pabelle' → Tiếng Anh 'pebble'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ném một viên đá nhỏ vào một dòng suối trong vắt, tạo ra những gợn sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pebble là một danh từ tiếng Anh chỉ một viên đá nhỏ hình tròn, thường được nước làm mòn nên bóng và nhẵn. Nó nhỏ hơn hòn đá lớn và hay gặp ở bãi biển, lòng suối hoặc lối đi trong vườn. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ Latin 'p caelina' (viên đá nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'pabelle' và dần thành 'pebble' trong tiếng Anh. Hãy hình dung một đứa trẻ ném một viên đá vào dòng suối trong xanh, tạo ra những vòng sóng lan toả. Pebble có thể ám chỉ đá tự nhiên hoặc đá cuội trang trí; sự khác biệt với 'stone' hay 'rock' nằm ở kích thước và độ tròn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pebble cho các viên đá nhỏ và tròn, mài mòn bởi nước.
  • Phân biệt pebble với stone/rock bằng kích thước và độ bóng.
  • Ví dụ: pebble beach, pebble path.
  • Dạng số nhiều: pebbles.
  • Danh từ; tính từ: pebble-sized.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm pebble với gravel; gravel có kích thước và bề mặt không phải lúc nào cũng mịn.
  • pebble khác với stone/rock ở kích thước và độ bóng.
  • Nhầm lẫn về số nhiều: pebbles.
  • Phối hợp âm khó ở 'peb-'.
  • Chọn giữa 'guijarro' hay 'bộ đá cuội' tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người Việt: tiếng Anh phân biệt rõ ràng pebble/stone/rock theo kích thước và độ trơn; người học thường nhầm lẫn giữa các từ.

Mẹo Học

  • 1) Hình dung pebble là viên đá nhỏ và nhẵn.
  • 2) Ghép với bờ biển hoặc con suối.
  • 3) Số nhiều: pebbles.
  • 4) Dùng 'pebble beach' khi miêu tả cảnh quan.
  • 5) Khác với gravel ở mức độ bóng mẫy.
  • 6) Luyện nói bằng câu ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pebble'?

A.Small stone
B.Big rock
C.Huge boulder
D.Wooden log
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pebble' correctly?

A.She picked up a garden hose.
B.They climbed a mountain peak.
C.He skipped a pebble across the water.
D.The cat chased a bird.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pebble'?

A.Mud
B.Pond
C.Canyon
D.Gravel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'pebble'?

A.Pebble
B.Rock
C.Stone
D.Pond
Bước 5: Thành thạo

Where might you typically find a 'pebble' in real life?

A.Beach
B.Library
C.Restaurant
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ