LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peck Ý nghĩa của Từ

  • mổ bằng mỏ
  • ăn từng chút một
  • đơn vị đo lường (8 quart khô)
Illustration for this word

peck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɛk/
Mỹ /pɛk/
Tiết
peck

peck Từ nguyên của Từ

Gốc: 'peck' (từ tiếng Anh trung cổ 'pekken', có nghĩa là đâm). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'pecquer' → tiếng Latin 'pica' (chim ác là). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ mổ hạt trên mặt đất, những chuyển động nhanh của nó nhắc bạn nhớ đến việc tìm kiếm các mảnh nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peck là động từ mô tả hành động chim mỏ nhanh và nhẹ bằng mỏ. Động từ: nghĩa là nhấp nhnh bằng mỏ hoặc ăn vặt từng miếng; danh từ: peck cũng là đơn vị thể tích khô bằng 8 quarts. Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ pecken, tiếng Pháp cổ pecquer, Latin pica.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: peck mô tả hành động nhẹ và nhanh bằng mỏ. Không dùng cho cắn mạnh. Dùng 'peck at' để diễn đạt sự cố gắng không hoàn chỉnh. Danh từ là đơn vị thể tích khô. 'pecking order' mô tả cấp bậc xã hội. Nguồn gốc giúp ghi nhớ hình ảnh chim trên đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Peck không phải là cắn bằng răng; dùng bite khi cắn to.
  • Peck không chỉ ăn; nó có thể là gõ nhẹ hay điều tra bằng mỏ.
  • Một cú 'peck' lên má là một nụ hôn nhẹ, không phải nồng nhiệt.
  • Peck là đơn vị thể tích khô, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Với 'at' diễn tả cố gắng nhỏ và liên tục; không có 'at' có thể nghe không tự nhiên ở một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm peck với cắn mạnh. Nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, nhanh chóng; đơn vị thể tích hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hình dung một chú chim nhỏ đang mổ mỏ để ghi nhớ.
  • Luyện tập 'peck at' để diễn đạt nỗ lực do dự.
  • Kết nối 'peck' với 'pecking order' để nhớ bối cảnh xã hội.
  • Phân biệt 'peck' và 'bite'.
  • Dùng đơn vị thể tích chỉ trong bối cảnh cụ thể.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ ngôn ngữ giúp ghi nhớ lâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'peck'?

A.To consume large amounts of food
B.A quick, light touch or strike
C.To boast about accomplishments
D.To speak softly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'peck' correctly?

A.The storm caused the trees to peck loudly.
B.She decided to peck at her food thoughtfully.
C.He will peck the dog to make it sit.
D.They always peck on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peck'?

A.Stroke
B.Tap
C.Bite
D.Slap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peck'?

A.Devour
B.Savor
C.Ignore
D.Consume
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use the word 'peck'?

A.He quickly finished his homework before playing video games.
B.They gathered around the table for a big meal.
C.The bird approached and lightly touched the ground with its beak.
D.She waved at the crowd enthusiastically.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ