peck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'peck' (từ tiếng Anh trung cổ 'pekken', có nghĩa là đâm). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'pecquer' → tiếng Latin 'pica' (chim ác là). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ mổ hạt trên mặt đất, những chuyển động nhanh của nó nhắc bạn nhớ đến việc tìm kiếm các mảnh nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeck là động từ mô tả hành động chim mỏ nhanh và nhẹ bằng mỏ. Động từ: nghĩa là nhấp nhnh bằng mỏ hoặc ăn vặt từng miếng; danh từ: peck cũng là đơn vị thể tích khô bằng 8 quarts. Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ pecken, tiếng Pháp cổ pecquer, Latin pica.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm peck với cắn mạnh. Nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, nhanh chóng; đơn vị thể tích hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'peck'?
Which of the following sentences uses 'peck' correctly?
Which word is most similar to 'peck'?
What is the opposite of 'peck'?
Can you think of a real-life context where one might use the word 'peck'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật