LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pedantic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedantic Ý nghĩa của Từ

  • quá chú trọng vào từng chi tiết nhỏ
  • khoe khoang kiến thức một cách hạn hẹp
  • khăng khăng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc
Illustration for this word

pedantic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedantic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪˈdæntɪk/
Mỹ /pəˈdæn.tɪk/
Tiết
pedantic

pedantic Từ nguyên của Từ

pedant = từ tiếng Pháp 'pédant', nghĩa là 'giáo viên'; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paedagogus', nghĩa là 'một nô lệ dạy trẻ em'. Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc, nhấn mạnh mọi chi tiết nhỏ trong bài học, sửa chữa mọi lỗi nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ 'pedantic' miêu tả người quá chú ý đến chi tiết nhỏ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, đôi khi khiến người khác khó chịu. Ở Việt Nam, khó có thể chuyển nghĩa trực tiếp sang từ ngữ tích cực; learners nên phân biệt giữa sự nghiêm túc và sự sửa sai quá mức để tránh dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực.
  • Giải thích trong ngữ cảnh tại sao chi tiết lại quan trọng.
  • Không nên nhầm lẫn pedantic với meticulous.
  • Phân biệt between pedantic và dettagliato.
  • Hãy cẩn trọng về giọng điệu để không làm người khác khó chịu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pedantic mô tả người hay sửa lỗi chi tiết nhỏ liên tục.
  • Không phải lúc nào cũng mang dư âm tiêu cực; thỉnh thoảng có thể châm biếm.
  • Không chỉ áp dụng cho ngôn ngữ mà cho mọi chi tiết.
  • Pedantic không hoàn toàn đồng nghĩa với meticulous.
  • Nói mình pedantic có thể bị cho là kiêu ngạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, pedantic mang ý nghĩa Mang hàm ý tiêu cực mà nhiều ngôn ngữ khác không có từ đồng nghĩa mạnh như vậy. Người học có thể hiểu lầm thành 'tỉ mỉ' tích cực mà bỏ qua tầng nghĩa phê phán.

Mẹo Học

  • Phân biệt pedantic với meticulous và fastidious.
  • Chú ý giọng điệu; pedantic thường mang nghĩa phê phán hoặc chế nhạo.
  • Sử dụng các cụm như 'pedantic about grammar' để nghe tự nhiên.
  • Tránh dùng với người có thẩm quyền khi họ chỉ tuân thủ các quy tắc.
  • Sử dụng câu ngắn để cho thấy chi tiết nhỏ ảnh hưởng thế nào tới ý chính.
  • So sánh ví dụ: một ví dụ sửa lỗi vô lý, một ví dụ cải thiện tính rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pedantic'?

A.Careless
B.Precise
C.Courageous
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pedantic' correctly?

A.I appreciate his pedantic sense of humor.
B.She was always relaxed and pedantic in her approach to work.
C.His pedantic behavior led to mistakes in the project.
D.The teacher's pedantic teaching style made the class fun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pedantic'?

A.Meticulous
B.Flexible
C.Casual
D.Spontaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'pedantic'?

A.Sloppy
B.Proper
C.Diligent
D.Rigorous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be considered pedantic?

A.A chef experimenting with bold flavor combinations.
B.A student correcting every minor mistake in their classmate's work.
C.A doctor performing surgery with precision and care.
D.A traveler exploring new cultures and languages.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ