LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peddle Ý nghĩa của Từ

  • bán hàng hóa, thường là số lượng nhỏ
  • quảng bá hoặc ủng hộ ý tưởng hoặc quan điểm
  • phân phối một cái gì đó, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức
Illustration for this word

peddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛd.əl/
Mỹ /ˈpɛd.əl/
Tiết
peddle

peddle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ped-' từ 'người bán' có nghĩa là 'đi từ nơi này sang nơi khác'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'peda', chịu ảnh hưởng từ tiếng Latinh 'pediculus' (bàn chân nhỏ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thương nhân nhỏ đi dạo qua những con đường cổ kính, bán đồ thủ công từ nhà này sang nhà khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

peddle là động từ có ba nghĩa chính: bán hàng lặt vặt, thường đi dọc phố; quảng bá hoặc cổ vũ ý kiến; phân phối gì đó, đôi khi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Văn phạm phổ biến mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt ở hai nghĩa sau. Các collocation phổ biến: peddle wares, peddle ideas, peddle counterfeit goods. Tránh nhầm với pedal là bộ phận của xe đạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng peddle cho bán hàng quy mô nhỏ hoặc quảng bá ý tưởng.
  • - Giọng điệu thường mang tính chủ động, có thể tiêu cực.
  • - Không phù hợp trong văn bản kinh doanh formal.
  • - Phân biệt với pedal.
  • - Cụm từ hay gặp: peddle wares, peddle ideas.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ nói về phân phối bất hợp pháp; thực tế có thể hợp pháp nhưng mang nghĩa tiêu cực.
  • Nghĩ rằng chỉ bán hàng, thực tế còn dùng để quảng bá ý tưởng.
  • Nghĩ rằng từ này trang trọng; thực tế thường nói thông dụng hoặc báo chí.
  • Nhầm lẫn giữa peddle và peddler; verb vs noun.
  • Nhầm với pedal, là bộ phận của xe đạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngắn cho người học tiếng Anh: peddle thường có nghĩa bán nhỏ lẻ hoặc cổ súy với sắc thái tiêu cực; tránh dùng trong văn bản kinh doanh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa với ví dụ ngắn.
  • Luyện phân biệt nghĩa qua ngữ cảnh.
  • Nhớ danh từ peddler.
  • Phân biệt tốt với pedal cả về phát âm và nghĩa.
  • Dùng trong văn nói hoặc tin tức.
  • Nắm các collocation thông dụng như peddle wares, peddle ideas.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'peddle' mean?

A.To sell goods, especially in small quantities.
B.To ride a bicycle.
C.To create a piece of art.
D.To run very fast.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'peddle' correctly?

A.They will peddle their new movie at the film festival.
B.She loves to peddle the piano every weekend.
C.He decided to peddle his old bicycle at the garage sale.
D.My friend prefers to peddle her ideas rather than listen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'peddle'?

A.Market
B.Bargain
C.Ponder
D.Oversee
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peddle'?

A.Purchase
B.Offer
C.Dismiss
D.Promote
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might peddle something?

A.A street vendor trying to attract customers to buy food.
B.A teacher explaining a lesson to her students.
C.An actor auditioning for a role in a movie.
D.A chef preparing a gourmet meal in the kitchen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ