peddle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ped-' từ 'người bán' có nghĩa là 'đi từ nơi này sang nơi khác'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'peda', chịu ảnh hưởng từ tiếng Latinh 'pediculus' (bàn chân nhỏ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thương nhân nhỏ đi dạo qua những con đường cổ kính, bán đồ thủ công từ nhà này sang nhà khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpeddle là động từ có ba nghĩa chính: bán hàng lặt vặt, thường đi dọc phố; quảng bá hoặc cổ vũ ý kiến; phân phối gì đó, đôi khi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Văn phạm phổ biến mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt ở hai nghĩa sau. Các collocation phổ biến: peddle wares, peddle ideas, peddle counterfeit goods. Tránh nhầm với pedal là bộ phận của xe đạp.
Ghi chú ngắn cho người học tiếng Anh: peddle thường có nghĩa bán nhỏ lẻ hoặc cổ súy với sắc thái tiêu cực; tránh dùng trong văn bản kinh doanh trang trọng.
What does the word 'peddle' mean?
Which sentence uses 'peddle' correctly?
Which is a synonym for 'peddle'?
What is the opposite of 'peddle'?
Can you think of a real-life situation where someone might peddle something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật