lemonade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: lemon + -ade; hậu tố -ade tạo danh từ thức uống. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp limonade, do lemon; lemon có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ limon, qua tiếng Ý limone, cuối cùng từ Ả Rập laymun. Hình ảnh ký ức: một ly nước chanh mát dưới ánh nắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLemonade là một đồ uống ngọt được làm từ nước cốt chanh hòa với nước và đường, phục vụ lạnh và không có cồn. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ cho việc biến một tình huống khó khăn thành tích cực. Nguồn gốc từ lemon + -ade; limonade trong tiếng Pháp, dựa trên lemon và limon, xuất phát từ tiếng Ả Rập laymun. Hình ảnh gợi nhớ là một ly lemonade vàng nhạt, có đá lạnh lăn tăn dưới ánh nắng mùa hè.
Đối với người Việt, khó khăn thường ở chỗ phân biệt giữa ý nghĩa literal và ẩn dụ; nhắc nhở người học về ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
What is the definition of the word 'lemonade'?
Which sentence uses the word 'lemonade' correctly?
Which word is most similar to 'lemonade'?
What is the opposite of 'lemonade'?
Can you think of a real-life context for enjoying a cold drink on a hot day?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật