LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lemonade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lemonade Ý nghĩa của Từ

  • một đồ uống ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường
  • một loại đồ uống lạnh, giải khát, không chứa cồn
  • nghĩa bóng nói về việc biến một tình huống xấu thành điều tích cực
Illustration for this word

lemonade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lemonade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌlɛm.əˈneɪd/
Mỹ /ˌlɛm.əˈneɪd/
Tiết
lemonade

lemonade Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lemon + -ade; hậu tố -ade tạo danh từ thức uống. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp limonade, do lemon; lemon có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ limon, qua tiếng Ý limone, cuối cùng từ Ả Rập laymun. Hình ảnh ký ức: một ly nước chanh mát dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lemonade là một đồ uống ngọt được làm từ nước cốt chanh hòa với nước và đường, phục vụ lạnh và không có cồn. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ cho việc biến một tình huống khó khăn thành tích cực. Nguồn gốc từ lemon + -ade; limonade trong tiếng Pháp, dựa trên lemon và limon, xuất phát từ tiếng Ả Rập laymun. Hình ảnh gợi nhớ là một ly lemonade vàng nhạt, có đá lạnh lăn tăn dưới ánh nắng mùa hè.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng lemonade để nói về thức uống, đừng dùng cho ý tưởng
  • - Nêu rõ thành phần (nước cốt chanh, nước, đường)
  • - Dùng trong bối cảnh mùa hè, thư giãn
  • - Nghĩa bóng: biến khó khăn thành điều tích cực
  • - Phát âm nhấn ở âm tiết giữa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nước chanh luôn chua
  • Lemonade chỉ là nước cốt chanh với nước
  • Không có ý nghĩa ẩn dụ
  • Luôn có vỏ và phần cùi
  • Công thức luôn giống ở mọi nơi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn thường ở chỗ phân biệt giữa ý nghĩa literal và ẩn dụ; nhắc nhở người học về ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ miêu tả cảnh mùa hè với nước chanh
  • Luyện phát âm: /ˌlɛm.əˈneɪd/
  • Tạo câu: 'Mình thích nước chanh vào ngày nóng.'
  • So sánh với đồ uống khác để mở rộng từ vựng
  • Dùng ý nghĩa ẩn dụ trong ngữ cảnh thích hợp
  • Kết nối từ với gốc từ để dễ nhớ hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'lemonade'?

A.A type of fruit
B.A type of dessert
C.A sweetened lemon-flavored beverage
D.A kind of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lemonade' correctly?

A.I enjoy reading lemonade in the park.
B.The lemonade won first prize in the race.
C.She made a refreshing glass of lemonade on a hot day.
D.He was lemonade about his plans for the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lemonade'?

A.Coffee
B.Milkshake
C.Fruit juice
D.Smoothie
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lemonade'?

A.Lemon
B.Sour milk
C.Bitter drink
D.Water
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for enjoying a cold drink on a hot day?

A.Preparing to run a marathon.
B.A picnic in the summer heat with a refreshing drink.
C.Studying for an exam in the library.
D.Going to a concert.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering at a Restaurant

Restaurant Order

2025.09.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Pitcher and the Reason

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ