peep - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'peep' không có tiền tố/hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'pipian', liên quan đến tiếng Hà Lan Trung cổ 'pijpen'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú chim tò mò thò đầu ra khỏi tổ, phát ra âm thanh cao và nhẹ nhàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeep có thể là động từ có nghĩa là phát ra một âm thanh ngắn và cao, như một chú chim non; nhìn nhanh và lén lút, ví dụ nhìn trộm qua cửa hoặc đằng sau rèm; và nói nhỏ trong một số ngữ cảnh thân mật. Từ này đơn giản và cụ thể, thường được dùng cho các hành động nhỏ và ngắn ngủi. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pipian, có liên quan đến tiếng Hà Lan cổ pijpen, gợi lên hình ảnh âm thanh nhẹ nhàng và nhấp nháy. Hình mẫu nhớ là chú chim tò mò thò đầu ra khỏi tổ và phát ra tiếng kêu nhỏ, cao. Trong tiếng Anh hiện đại cũng gặp các cụm từ peep through/at, nhưng chú ý khác biệt nghĩa tùy ngữ cảnh.
Người học thường trộn nghĩa âm thanh và cái nhìn nhanh vì tiếng Anh cô đọng tín hiệu giác quan vào các cụm từ ngắn. Ở một số ngôn ngữ, âm thanh và nhìn được phân biệt rõ, khiến người học dùng peep để nhìn hoặc nói thầm không đúng ngữ cảnh. Ngữ điệu thân mật có thể không phù hợp ở văn bản trang trọng.
What is the meaning of 'peep'?
Which sentence uses 'peep' correctly?
Which word is most similar to 'peep'?
What is the opposite of 'peep'?
Can you think of a real-life context involving the word 'peep'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật