LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pell mell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pell mell Ý nghĩa của Từ

  • một cách hỗn loạn
  • một cách vội vàng và bối rối
  • không có trật tự
Illustration for this word

pell mell Từ nguyên của Từ

pell-mell = 'pell' (đẩy) + 'mell' (trộn lẫn). Nguồn gốc: Tiếng Pháp trung cổ → Tiếng Anh. Tưởng tượng một nhóm người đang đẩy và trộn lẫn trong hỗn loạn, như một khu chợ đông đúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'pell mell'?

A.To walk slowly
B.In a confused or chaotic manner
C.To think deeply
D.To travel in a straight line
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pell mell' correctly?

A.She organized her closet pell mell after the move.
B.The students walked pell mell to the library, searching for books.
C.He spoke pell mell about his vacation, clearly enjoying the memories.
D.They completed the project pell mell, ensuring it was perfect.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'pell mell'?

A.Harmony
B.Confusion
C.Organisation
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pell mell'?

A.Orderly
B.Chaotic
C.Confused
D.Disorganized
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where people might act in a pell mell manner?

A.At a well-planned conference, attendees exchanged ideas calmly.
B.During a fire drill, everyone rushed out the building in a hurry.
C.After winning the lottery, he took time to consider his options carefully.
D.In a busy restaurant, the staff managed the orders efficiently.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ