LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pendulous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pendulous Ý nghĩa của Từ

  • treo lơ lửng
  • bị treo và dao động
  • không hoàn toàn ổn định
Illustration for this word

pendulous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pendulous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.dʒʊ.ləs/
Mỹ /ˈpɛn.dʒəl.əs/
Tiết
pendulous

pendulous Từ nguyên của Từ

pendulous = pendere (treo) + -ous (có tính chất); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái xích đu nặng trong công viên, treo tự do từ xích của nó, đung đưa qua lại trong gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pendulous là một tính từ mô tả một vật treo xuống và thường dao động khi bị động, đôi khi cảm thấy bất ổn vì chưa được cố định hoàn toàn. Bạn có thể dùng nó cho các vật như một đèn chùm treo lủng lẳng, một nhánh nặng hoặc một món trang sức treo trên một sợi dây và bị gió thổi làm dao động. Từ này nhấn mạnh đặc tính treo xuống và khả năng chuyển động hơn là một vị trí cố định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Pendulous mô tả một vật treo xuống và dễ bị dao động; gợi ý lực hấp dẫn và chuyển động.
  • 2. Không dùng cho trạng thái cố định căng thẳng.
  • 3. Thường áp dụng cho vật nặng hoặc buộc lỏng.
  • 4. Trong văn học, nó thêm cảm giác bất ổn hoặc căng thẳng.
  • 5. So sánh với hanging, drooping hoặc dangling để chọn sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với pendulum hoặc pendant và cho rằng chỉ là treo xuống mà không có động.
  • Có sự trùng lặp gốc từ pend- nhưng ý nghĩa khác.
  • Thường mô tả vật thể, không phổ biến cho người.
  • Thuộc từ ngữ mang tính trang trọng, văn chương hơn là nói hàng ngày.
  • Dễ nhầm với hanging/dropping/dangling khiến sắc thái động lực mất đi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pendulous mang sắc thái văn học và hơi trang trọng, gợi ý động tác dưới lực hấp dẫn; học viên thường nhầm với hanging hoặc drooping và bỏ qua sắc thái động học.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh trang trọng để cảm nhận sắc thái.
  • So sánh pendulous với hanging, drooping và dangling.
  • Chú ý xem chuyển động có ngụ ý hay rõ ràng.
  • Sử dụng khi trọng lực và chuyển động là yếu tố chính.
  • Luyện miêu tả vật thể nghiêng hoặc gập dưới trọng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pendulous'?

A.round
B.hanging down loosely
C.strong
D.fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pendulous' used correctly?

A.The ball is bouncing on the floor.
B.He quickly ran to catch the bus.
C.Her pendant was shiny and beautiful.
D.The pendulous branches swayed in the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'pendulous'?

A.sturdy
B.drooping
C.limp
D.erect
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to see something 'pendulous'?

A.A heavy stone lifted by a crane
B.A tightly sealed jar of pickles
C.A ripe fruit hanging from a tree
D.A balloon filled with helium
Bước 5: Thành thạo

Can you think of any other words to describe something 'pendulous'?

A.jiggly
B.turgid
C.flaccid
D.solid

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ