phát âm và cách sử dụng hoa tai
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tai + nhẫn = một món trang sức bao quanh tai. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (ear) + tiếng Anh trung cổ (ring) → tiếng Anh trung cổ muộn. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc nhẫn xinh đẹp hình dáng như một chiếc vòng nhỏ ôm lấy dái tai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi bông tai là trang sức được đeo ở tai. Chúng có thể treo từ vành tai bằng đinh hoặc móc, và thiết kế từ giản dị đến phức tạp. Mọi người chọn bông tai để bổ sung trang phục, thể hiện phong cách cá nhân hoặc đánh dấu một dịp đặc biệt. Có những mẫu có đôi, vòng, hoặc tua rua, và làm từ vàng, bạc, ngọc trai hay đá quý. Bông tai đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử và ngày nay là phụ kiện thời trang phổ biến cho mọi lứa tuổi.
Đối với người Việt: người Việt thường nói 'nhẫn tai' hay 'bông tai' cho dạng chung; sự phân biệt giữa số ít và số nhiều cần nhắc nhở để dùng đúng.
What is the meaning of the word 'earring'?
In which of the following sentences is 'earring' used correctly?
Which word is a synonym of 'earring'?
What is the opposite of 'earring'?
In what real-life context would you most likely see someone wearing an earring?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật