LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và cách sử dụng hoa tai

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earring Ý nghĩa của Từ

  • một món trang sức trang trí mang trên tai
  • một đồ trang trí treo ở tai
  • một món đồ cá nhân cho tai
Illustration for this word

earring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪərɪŋ/
Mỹ /ˈɪrɪŋ/
Tiết
earring

earring Từ nguyên của Từ

tai + nhẫn = một món trang sức bao quanh tai. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (ear) + tiếng Anh trung cổ (ring) → tiếng Anh trung cổ muộn. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc nhẫn xinh đẹp hình dáng như một chiếc vòng nhỏ ôm lấy dái tai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đôi bông tai là trang sức được đeo ở tai. Chúng có thể treo từ vành tai bằng đinh hoặc móc, và thiết kế từ giản dị đến phức tạp. Mọi người chọn bông tai để bổ sung trang phục, thể hiện phong cách cá nhân hoặc đánh dấu một dịp đặc biệt. Có những mẫu có đôi, vòng, hoặc tua rua, và làm từ vàng, bạc, ngọc trai hay đá quý. Bông tai đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử và ngày nay là phụ kiện thời trang phổ biến cho mọi lứa tuổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đôi bông tai được đeo ở tai và có nhiều thiết kế như tròn, tassel hoặc đinh ghim.
  • - Thường đeo theo đôi; một chiếc duy nhất đôi khi tạo hiệu ứng đặc biệt.
  • - Mô tả vật liệu bằng cụm từ như 'bông tai vàng' hoặc 'bông tai bạc'.
  • - Danh từ số ít là earring, số nhiều là earrings.
  • - Lưu ý chữ cái khi ghép với danh từ đi kèm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khoan tai và bông tai không phải hai thứ giống nhau: lỗ tai là lỗ khoét, bông tai là trang sức.
  • Thường đeo thành một đôi; đeo một chiếc duy nhất là phong cách táo bạo, không phải chuẩn mực.
  • Có nhiều kiểu dáng ngoài vòng tròn hoặc ghim, như rủ xuống hoặc có tua
  • Danh từ số nhiều là earrings, số单 là earring.
  • Bông tai không phải lúc nào cũng là một bộ phụ kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: người Việt thường nói 'nhẫn tai' hay 'bông tai' cho dạng chung; sự phân biệt giữa số ít và số nhiều cần nhắc nhở để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Phân loại bông tai với các trang sức khác để ghi nhớ từ vựng.
  • Tưởng tượng tai với một chiếc bông tai để nhớ vị trí đeo.
  • Học trước chất liệu: 'bông tai vàng', 'bông tai bạc'.
  • Luyện tập các thiết kế: stud, vòng, treo.
  • Ôn tập dạng số ít/số nhiều và cách dùng mạo từ.
  • Áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế (sự kiện, outfit).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'earring'?

A.A small creature
B.A type of food
C.A piece of jewelry worn on the ear
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'earring' used correctly?

A.She played the earring beautifully.
B.He gifted her a bracelet and she bought herself a necklace.
C.I lost my earring at the beach.
D.The book earring has a fascinating plot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'earring'?

A.Tiara
B.Ring
C.Bracelet
D.Necklace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'earring'?

A.Ring
B.Earcuff
C.Ankle bracelet
D.Bangle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see someone wearing an earring?

A.At a swimming pool
B.At a garage
C.At a jewelry store
D.At a school concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ