penicillin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'penicillium' (một loại nấm) + 'in' (hậu tố hóa học). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latin 'penicillium', liên quan đến hình dạng giống như bàn chải của nấm. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn chải nhỏ (penicillium) quét sạch vi khuẩn có hại, cứu sống và phục hồi sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPenicillin là một trong những loại kháng sinh đầu tiên được dùng rộng rãi và vẫn đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Nó thuộc nhóm beta-lactam và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến chết hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Phát hiện ra penicillin vào năm 1928 bởi Alexander Fleming, khi ông nhận thấy một nấm Penicillium làm giảm sự tăng trưởng của vi khuẩn ở khu vực xung quanh. Tên gọi Penicillin xuất phát từ Penicillium và hậu tố -in. Ngày nay, penicillin có nhiều dạng, như penicillin G và V, được dùng để điều trị nhiễm trùng họng, phổi và giang mai, nhưng cần thận trọng với dị ứng và kháng thuốc.
Giải thích cho người học tiếng Việt: penicillin là tên thuốc, không phải nấm mốc; Penicillin G/V là dạng cụ thể có thể đếm được, còn tên chung thường không đếm được.
What is the definition of the word 'penicillin'?
Which of the following sentences uses 'penicillin' correctly?
Which word is most similar to 'penicillin'?
What is an opposite word of 'penicillin'?
Can you think of a real-life context where someone might refer to 'penicillin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật