LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

penicillin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

penicillin Ý nghĩa của Từ

  • Một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn.
  • Một chất do nấm mốc sản sinh ra, tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
  • Một loại thuốc có hiệu quả đối với một số nhiễm trùng nhất định.
Illustration for this word

penicillin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

penicillin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɛnɪˈsɪlɪn/
Mỹ /ˌpɛnɪˈsɪlɪn/
Tiết
penicillin

penicillin Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'penicillium' (một loại nấm) + 'in' (hậu tố hóa học). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latin 'penicillium', liên quan đến hình dạng giống như bàn chải của nấm. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn chải nhỏ (penicillium) quét sạch vi khuẩn có hại, cứu sống và phục hồi sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Penicillin là một trong những loại kháng sinh đầu tiên được dùng rộng rãi và vẫn đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Nó thuộc nhóm beta-lactam và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến chết hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Phát hiện ra penicillin vào năm 1928 bởi Alexander Fleming, khi ông nhận thấy một nấm Penicillium làm giảm sự tăng trưởng của vi khuẩn ở khu vực xung quanh. Tên gọi Penicillin xuất phát từ Penicillium và hậu tố -in. Ngày nay, penicillin có nhiều dạng, như penicillin G và V, được dùng để điều trị nhiễm trùng họng, phổi và giang mai, nhưng cần thận trọng với dị ứng và kháng thuốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Penicillin là một tên thuốc, không phải nấm mốc.
  • Phát âm là pe-ni-si-lin.
  • Dạng Penicillin G/V có thể được ghi nhận là danh từ đếm được, nhưng thông thường là danh từ không đếm được.
  • Kiểm tra dị ứng trước khi kê đơn.
  • Lưu ý kháng thuốc và hướng dẫn kê đơn an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Penicillin là cùng một thứ với nấm Penicillium.
  • Tất cả dị ứng penicillin đều phản ứng nguy hiểm.
  • Penicillin chữa được nhiễm trùng virus.
  • Bất kỳ kháng sinh nào cũng chữa được mọi nhiễm trùng.
  • Penicillin không tương tác với thuốc khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: penicillin là tên thuốc, không phải nấm mốc; Penicillin G/V là dạng cụ thể có thể đếm được, còn tên chung thường không đếm được.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai: penicill-in.
  • Ghi nhớ các dạng phổ biến như G và V.
  • Phân biệt tên thuốc và nấm Penicillium trong ngữ cảnh sinh học.
  • Sử dụng như danh từ không đếm được khi nói về nhóm kháng sinh.
  • Lưu ý dị ứng và kháng thuốc.
  • Ôn tập từ liên quan: kháng sinh, dị ứng, kháng thuốc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'penicillin'?

A.A method of painting
B.A kind of fruit found in tropical regions
C.A type of antibiotic used to treat bacterial infections
D.A financial term related to interest rates
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'penicillin' correctly?

A.Doctors prescribe penicillin to treat certain bacterial infections.
B.The artist used penicillin to create a beautiful mural.
C.She made a penicillin pie for dessert.
D.The penicillin was the fastest runner in the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'penicillin'?

A.Antibiotic
B.Vegetable
C.Cosmetic
D.Musical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'penicillin'?

A.Virus
B.Nutrient
C.Vaccine
D.Enzyme
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might refer to 'penicillin'?

A.A child talks about how much they love playing outside.
B.A chef describes the spices used in their dish.
C.A patient receives an injection that helps fight off bacterial infections.
D.A student discusses their favorite book.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for Fever

At the Pharmacy

2025.12.10 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ