LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pepsin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pepsin Ý nghĩa của Từ

  • Enzyme tiêu hóa phân hủy protein.
  • Enzyme có trong dịch vị dạ dày.
Illustration for this word

pepsin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pepsin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛp.sɪn/
Mỹ /ˈpɛp.sɪn/
Tiết
pepsin

pepsin Từ nguyên của Từ

Gốc: peps- (từ tiếng Hy Lạp 'pepsis', có nghĩa là tiêu hóa) + -in (hậu tố dùng cho enzyme). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp -> Latin -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp tên là Pep chuyên biến thịt cứng thành những món ăn mềm mại, giống như pepsin thực hiện trong dạ dày của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pepsin là một enzyme tiêu hóa có trong dịch vị dạ dày. Nó được tiết ra ở dạng tiền enzyme pepsinogen và được hoạt hóa bởi môi trường axit của dạ dày. Pepsin bắt đầu quá trình tiêu hóa protein bằng cách phân giải các liên kết peptid, đặc biệt trong các protein từ thịt và sữa. Trong các sách sinh lý học, người ta thường nhấn mạnh vai trò của pepsin cùng với acid dạ dày và lớp màng nhầy bảo vệ dạ dày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm ~ /ˈpep. sin/.
  • - Là enzym, không phải là protein.
  • - Hoạt động ở dạ dày, chứ không phải ở miệng.
  • - Được hoạt hóa từ pepsinogen dưới axit dạ dày.
  • - So sánh với các enzyme tiêu hóa khác để nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pepsin là một protein chứ không phải enzyme.
  • Nó hoạt động ở miệng khi nhai.
  • Pepsin tiêu hóa chất béo, không phải protein.
  • Pepsin và pepsinogen là cùng một thứ.
  • Nó hoạt động ở pH trung tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: Pepsin là tên thuật ngữ chuyên môn; nhấn mạnh nó là enzyme trong dạ dày được hoạt hóa bởi axit, khác với từ vựng thông dụng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và liên kết với ngữ cảnh sinh học.
  • Pepsin hoạt động ở dạ dày, không ở miệng.
  • Pepsinogen là dạng không hoạt động.
  • Liên hệ với tiêu hóa protein và pH axit.
  • So sánh với các enzyme tiêu hóa khác (ví dụ amylase).
  • Sử dụng nguồn gốc từ ngữ như mẹo ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of pepsin?

A.A sugary beverage
B.A type of digestive enzyme that breaks down proteins
C.A form of exercise
D.A programming language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word pepsin correctly?

A.The body uses pepsin to help digest proteins in the stomach.
B.Pepsin is essential for cooking pasta.
C.She played the pepsin at the piano concert.
D.The pepsin ran quickly through the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to pepsin?

A.Carbohydrate
B.Enzyme
C.Vitamin
D.Mineral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of pepsin?

A.Protein
B.Catalyst
C.Inhibitor
D.Starch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where pepsin might be important?

A.The chef is preparing a delicious meal for the guests.
B.She is studying biology and learning about cellular processes.
C.During digestion, certain enzymes help break down food.
D.He noticed changes in his muscle mass.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ