pepsin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: peps- (từ tiếng Hy Lạp 'pepsis', có nghĩa là tiêu hóa) + -in (hậu tố dùng cho enzyme). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp -> Latin -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp tên là Pep chuyên biến thịt cứng thành những món ăn mềm mại, giống như pepsin thực hiện trong dạ dày của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPepsin là một enzyme tiêu hóa có trong dịch vị dạ dày. Nó được tiết ra ở dạng tiền enzyme pepsinogen và được hoạt hóa bởi môi trường axit của dạ dày. Pepsin bắt đầu quá trình tiêu hóa protein bằng cách phân giải các liên kết peptid, đặc biệt trong các protein từ thịt và sữa. Trong các sách sinh lý học, người ta thường nhấn mạnh vai trò của pepsin cùng với acid dạ dày và lớp màng nhầy bảo vệ dạ dày.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: Pepsin là tên thuật ngữ chuyên môn; nhấn mạnh nó là enzyme trong dạ dày được hoạt hóa bởi axit, khác với từ vựng thông dụng.
What is the definition of pepsin?
Which sentence uses the word pepsin correctly?
Which word is most similar to pepsin?
What is the opposite of pepsin?
Can you think of a real-life context where pepsin might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật