percentage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
per- (thông qua) + cent (trăm) = thông qua một trăm; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được chia thành 100 miếng, cho phép bạn thấy phần nào của tổng thể mà bạn đang nói đến, tượng trưng cho việc phân chia và tỷ lệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt ngón tay lên thanh trượt và move các chữ số dần tiến tới một tỷ lệ phần trăm. Ta đẩy và kéo nhẹ để điều chỉnh, và con số thay đổi trước mắt. Cảm giác kiểm soát này làm tôi tập trung, như khi tôi cân nhắc phần trăm cho một món đồ. Khi con số ổn định, tỷ lệ phần trăm ấy in sâu trong đầu và mở rộng cách tôi dùng nó cho các tình huống thực tế.
Phân trăm là một cách diễn đạt một phần của toàn bộ dưới dạng một phần trăm. Nó là một dạng tỷ lệ được dùng để so sánh phần chiếm bao nhiêu so với tổng thể. Thường gặp phần trăm trong biển hiệu giảm giá, điểm thi, lãi suất hoặc thống kê. Trong tiếng Việt, từ 'percentage' tương ứng là 'phần trăm' hoặc 'tỷ lệ phần trăm'; ký hiệu % đứng sau số. 'Điểm phần trăm' mô tả khác biệt giữa hai giá trị phần trăm. Để tính phần trăm, nhân phần đó với 100 và chia cho tổng thể; kết quả được viết kèm %.
Trong tiếng Việt, người học hay nhầm giữa phần trăm và tỷ lệ phần trăm, và cũng hay nhầm giữa điểm phần trăm với phần trăm.
What is the meaning of the word 'percentage'?
In what context would you use the word 'percentage'?
Which word is similar to 'percentage'?
What is the opposite of 'percentage'?
How is the concept of 'percentage' relevant in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật