LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peremptory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peremptory Ý nghĩa của Từ

  • không cho phép tranh luận hay trì hoãn
  • không thể tránh khỏi hoặc tuyệt đối
  • yêu cầu sự chú ý hoặc tuân thủ ngay lập tức
Illustration for this word

peremptory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peremptory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈrɛmptəri/
Mỹ /pəˈrɛmptəri/
Tiết
peremptory

peremptory Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'per-' (qua) + 'empt' (lấy) + '-ory' (có đặc tính của). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'peremptorius' → Pháp cổ 'peremptoire' → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán ra một lệnh 'peremptory' không thể bị thách thức, làm cho quyền lực của ông trở nên không thể nhầm lẫn và quyết đoán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peremptorio có nghĩa là không cho phép tranh luận hay chậm trễ, mang tính tuyệt đối hoặc không thể tránh được và đòi hỏi sự chú ý hoặc phục tùng ngay lập tức. Trong ngữ cảnh pháp lý hay hành chính, nó mô tả một lệnh không nhiều sự thương lượng và phải thực thi ngay tại thời điểm đó. Trong sử dụng hàng ngày, nó cũng có thể mô tả một người nói với quyền lực đột ngột và ép buộc hành động ngay không thảo luận. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ quyền lực cưỡng chế và kết thúc tất yếu. Người học cần phân biệt với các từ gần nghĩa như quyết định hay khẩn cấp. Ví dụ: Thẩm phán đã ban hành một lệnh peremptory.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thận trọng; thể hiện quyền lực và có thể khiến người khác xa lánh.
  • - Thường đi với các lệnh, chỉ thị hoặc phán quyết.
  • - Nếu bạn muốn nói đến sự nghiêm khắc mà không áp chế, chọn kiên quyết hoặc chắc chắn.
  • - Tránh dùng trong giao tiếp phi formal.
  • - peremptorily mô tả cách hành động được thực hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng mang nghĩa ép buộc; có thể chỉ là cấp bách.
  • không phải lúc nào cũng tương đương với 'tiền hành'.
  • thường mang sắc thái tiêu cực.
  • có thể mô tả quyền lực cứng nhắc mà không ép buộc.
  • dễ bị nhầm với từ gần nghĩa như quyết định hoặc khẩn cấp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng peremptory ở các lệnh hay phán quyết formal và nghiêm ngặt; trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe lạnh lùng. Người học dễ nhầm lẫn với tính cách của người nói chứ không phải hành động được ra lệnh.

Mẹo Học

  • So sánh peremptory với khẩn cấp, nghiêm ngặt và quyết đoán để nắm được sắc thái.
  • Lưu ý giọng thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Kết hợp với danh từ: lệnh, chỉ thị, phán quyết.
  • Giữ cho văn phong formal; tránh ngữ cảnh thông dụng.
  • Học peremptorily để mô tả cách hành động được thực hiện.
  • Luyện tập nhận diện các hàm ý ép buộc trong văn bản thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'peremptory'?

A.Commanding attention without open discussion
B.A type of dessert
C.A playful argument among friends
D.An indecisive leader
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'peremptory' correctly?

A.Her peremptory attitude left no room for negotiation.
B.They enjoyed a peremptory meal at the new restaurant.
C.The artist's peremptory brush strokes created a gentle landscape.
D.His peremptory laughter echoed through the halls.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peremptory'?

A.Definite
B.Flexible
C.Evasive
D.Ambiguous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peremptory'?

A.Supportive
B.Unclear
C.Allowing discussion
D.Colloquial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act in a peremptory manner?

A.The group happily debated the best movie of the year.
B.The teacher insisted on their decision without listening to student feedback.
C.He surprised everyone with a spontaneous dance challenge.
D.They shared a light-hearted joke during the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ