LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perforate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perforate Ý nghĩa của Từ

  • đục lỗ vào một cái gì đó
  • xuyên qua
  • tạo ra lỗ hổng
Illustration for this word

perforate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perforate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜː.fər.eɪt/
Mỹ /ˈpɜr.fə.reɪt/
Tiết
perforate

perforate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'per-' (qua) + 'forare' (đục). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo léo sử dụng công cụ sắc bén để tạo ra những lỗ chính xác trên một tấm kim loại, mỗi lỗ cho phép một cái gì đó đi qua, tượng trưng cho sự kết nối và quyền truy cập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perforate có nghĩa là làm thủng một lỗ hoặc nhiều lỗ xuyên qua độ dày của một vật, thường bằng dụng cụ sắc hoặc máy móc. Thường dùng cho các chất liệu như kim loại, giấy, da hoặc nhựa, để tạo lỗ thông gió hoặc làm mẫu trang trí. Hành động này có tính chủ tâm và chính xác, thường là trong các quy trình sản xuất hoặc đóng gói; danh từ liên quan là perforation. Đôi khi có thể dùng ở nghĩa bóng, nhưng thông dụng nhất là chỉ hành động đục thủng vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng đục thủng để tạo các lỗ đi xuyên qua vật liệu.
  • - Thường mô tả quy trình sản xuất hoặc đóng gói có hệ thống.
  • - Tránh dùng đục thủng cho một lỗ nhỏ đơn lẻ.
  • - Perforated là tính từ phổ biến, perforation là danh từ.
  • - So sánh với đâm thủng hoặc chọc thủng cho sắc thái khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đục thủng luôn mang ý nghĩa một lỗ duy nhất.
  • Đục thủng có thể dùng thay cho khoan ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ kim loại mới có thể bị đục thủng.
  • Dùng theo nghĩa bóng có thể gây nhầm lẫn.
  • Perforation và perforate không luôn đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, perforate nhấn mạnh việc tạo ra nhiều lỗ xuyên qua vật liệu; dễ nhầm với đục lỗ hoặc đâm thủng một lỗ đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Chú ý ý nghĩa xuyên qua lỗ trên ví dụ.
  • So sánh perforate với pierce và puncture để nắm sắc thái.
  • Nhớ perforation là danh từ.
  • Luyện mô tả quy trình sản xuất bằng perforate.
  • Dùng perforated để mô tả vật liệu.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perforate'?

A.To strengthen an object
B.To decorate a surface
C.To poke holes in something
D.To increase size and volume
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'perforate' correctly.

A.She decided to perforate her poster with stickers.
B.I need to perforate my shoes before walking long distances.
C.The surgeon will perforate the abdomen to find the issue.
D.They are going to perforate the cake with candles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perforate'?

A.Seal
B.Stab
C.Smooth
D.Combine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perforate'?

A.Avoid
B.Patch
C.Observe
D.Collect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is intentionally poked with holes?

A.He finished the art project by adding holes to the canvas.
B.A doctor is closing a wound with stitches after surgery.
C.The team is gathering information for their research presentation.
D.The child prepared a cake for her friend's birthday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ