LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng từ dễ hỏng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perishable Ý nghĩa của Từ

  • dễ hỏng hoặc thối rữa
  • có thời gian sử dụng hạn chế
  • có khả năng bị tiêu hủy hoặc mất đi nhanh chóng
Illustration for this word

perishable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perishable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛrɪʃəbl/
Mỹ /ˈpɛrɪʃəbl/
Tiết
perishable

perishable Từ nguyên của Từ

Từ 'perishable' có thể phân tách thành 'perish' (gốc) và hậu tố '-able' chỉ khả năng. Nguồn gốc lịch sử của nó xuất phát từ tiếng Latin 'perire' (để chết) thông qua tiếng Pháp cổ 'perissable' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả trái cây nhanh chóng thối rữa; khái niệm 'perishable' gợi lên sự khẩn trương để tiêu thụ trước khi nó phân hủy và biến mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perishable là tính từ mô tả các vật dễ hỏng, dễ bị hỏng hoặc mất chất lượng nhanh nếu không được bảo quản đúng cách. Thường dùng cho thực phẩm, thuốc hoặc những hàng hóa có thời hạn sử dụng ngắn. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ dùng nó để nhắc ai đó dùng nhanh, hoặc mô tả các tình huống nhạy cảm với thời gian, như một món hàng dễ hỏng sớm hết hạn. Khái niệm có yếu tố cấp bách: thứ gì đó không thể được giữ lâu mà không có rủi ro hư hỏng hoặc trở nên vô dụng. Người học cần phân biệt với 'durable' hay 'bền lâu'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: perishable mô tả các vật dễ hỏng; dùng cho thực phẩm, thuốc hoặc hàng hóa có hạn sử dụng ngắn. Không dùng cho thứ lâu bền. Chọn động từ diễn đạt tính cấp bách như 'sử dụng ngay' hoặc 'ăn ngay'. Chú ý các collocations như 'sản phẩm dễ hỏng'. Luyện tập với các tình huống thực tế (mua sắm, tủ lạnh, buffets) và so sánh với durable để làm rõ sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn perishable với fragile; hai khái niệm khác nhau.
  • Không phải mọi thực phẩm đều dễ hỏng; có thứ có hạn dùng dài.
  • perishable không có nghĩa là đã hỏng ngay, chỉ dễ bị hỏng.
  • Sử dụng với các khái niệm trừu tượng có thể chưa tự nhiên.
  • Đối nghịch không phải lúc nào cũng durable; đôi khi là không thể bảo quản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng perishable ám chỉ tính cấp bách và thời hạn ngắn, do đó thường dùng với các động từ ăn hoặc sử dụng nhanh.

Mẹo Học

  • Kết hợp perishable với thực phẩm và thuốc để luyện các collocations phổ biến.
  • So sánh với durable/nonperishable để nhấn mạnh sự đối lập.
  • Tạo các tình huống thực tế (mua sắm, tủ lạnh).
  • Luyện tập với động từ diễn đạt cấp bách như ăn, dùng nhanh.
  • Phân biệt perishable và nonperishable theo danh từ đếm được.
  • Nghe tín hiệu ngữ cảnh như hết hạn dùng và thời hạn bảo quản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'perishable' mean?

A.Likely to decay
B.Able to be stored indefinitely
C.Valuable in the long-term
D.Non-degradable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'perishable' in a sentence.

A.Milk is a perishable item that needs to be refrigerated.
B.The wisdom of elders is perishable and should be respected.
C.Books are perishable and should be handled with care.
D.Gold is considered a perishable investment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perishable'?

A.Sustainable
B.Fragile
C.Permanent
D.Enduring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perishable'?

A.Durable
B.Transient
C.Impermanent
D.Mutable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where items might go bad quickly?

A.Canned food can last for years without spoiling.
B.Old newspapers are usually thrown away due to wear.
C.Fresh fruits and vegetables often spoil in a few days.
D.Furniture is often passed down through generations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ