LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

permit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

permit Ý nghĩa của Từ

  • cho phép điều gì đó xảy ra
  • cấp phép
  • để ai đó làm điều gì đó
Illustration for this word

permit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

permit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈmɪt/
Mỹ /pərˈmɪt/
Tiết
permit

permit Từ nguyên của Từ

cho phép = per- (qua) + mittere (gửi). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng gửi một tin nhắn qua một cánh cửa nói 'bạn được phép vào'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cửa và xoay núm nhẹ, ánh sáng move khắp căn phòng. Hít thở hồi hộp, tim tôi như đang cân nhắc nên mở rộng hay đóng cửa. Tôi quyết định cho phép khoảnh khắc này tiếp tục diễn ra, để người bạn ấy có thể vào bằng cửa mở một chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

permit ở đây là động từ có nghĩa cho phép một việc xảy ra hoặc cấp phép. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính khi có người có thẩm quyền phê duyệt, hoặc khi luật cho phép một hoạt động dưới sự giám sát. Ví dụ: trường học không cho phép sử dụng điện thoại trên khuôn viên; pháp luật cho phép một số hoạt động. Danh từ 'permit' thường ám chỉ giấy tờ cho phép (ví dụ giấy phép làm việc hoặc đỗ xe). Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng 'allow' hoặc 'let' vì 'permit' nghe trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: permit trang trọng hơn cách dùng allow; dùng trong văn bản chính thức và giấy phép; có thể là động từ hoặc danh từ (một giấy phép); khác với permission là khái niệm rộng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa permission và permit là từ đồng nghĩa trong mọi hoàn cảnh.
  • Tin rằng permit là động từ duy nhất, không dùng làm danh từ.
  • Sử dụng permit trong các tình huống thông thường sẽ nghe quá trang trọng.
  • Hiểu sai nguồn gốc etymology có thể gây nhầm lẫn.
  • Dùng permit thay cho allow trong hội thoại hàng ngày có thể khiến người nghe khó chịu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'permit' mang sắc thái trang trọng; người học thường lạm dụng 'permit' trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó nên dùng 'cho phép'.

Mẹo Học

  • Ghi chú các cụm từ phổ biến: permit to làm, permit cho ai đó làm; khác với allow/let.
  • Trong văn bản formal, permit nghe trang trọng hơn.
  • Danh từ permission/authorization củng cố cách dùng danh từ.
  • Tập bài: The policy permits X vs The policy allows X để cảm nhận sắc thái.
  • Trong trò chuyện hàng ngày, dùng allow/let cho âm điệu tự nhiên.
  • Làm bài tập ngắn để kiểm tra sự phù hợp của permit.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'permit'?

A.Ban
B.Deny
C.Allow
D.Approve
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'permit' correctly?

A.He decided to permit the party in his house.
B.She refused to give him a permit to drive.
C.The teacher permit the students from going on the field trip.
D.The company permit their employees to bring pets to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'permit'?

A.Authorize
B.Refuse
C.Forbid
D.Block
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'permit'?

A.Allow
B.Prohibit
C.Encourage
D.Grant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might need a permit?

A.Eating at a restaurant
B.Building a new house
C.Walking in a park
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ