permit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cho phép = per- (qua) + mittere (gửi). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng gửi một tin nhắn qua một cánh cửa nói 'bạn được phép vào'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên cửa và xoay núm nhẹ, ánh sáng move khắp căn phòng. Hít thở hồi hộp, tim tôi như đang cân nhắc nên mở rộng hay đóng cửa. Tôi quyết định cho phép khoảnh khắc này tiếp tục diễn ra, để người bạn ấy có thể vào bằng cửa mở một chút.
permit ở đây là động từ có nghĩa cho phép một việc xảy ra hoặc cấp phép. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính khi có người có thẩm quyền phê duyệt, hoặc khi luật cho phép một hoạt động dưới sự giám sát. Ví dụ: trường học không cho phép sử dụng điện thoại trên khuôn viên; pháp luật cho phép một số hoạt động. Danh từ 'permit' thường ám chỉ giấy tờ cho phép (ví dụ giấy phép làm việc hoặc đỗ xe). Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng 'allow' hoặc 'let' vì 'permit' nghe trang trọng hơn.
Trong tiếng Việt, từ 'permit' mang sắc thái trang trọng; người học thường lạm dụng 'permit' trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó nên dùng 'cho phép'.
What is the meaning of the word 'permit'?
Which sentence uses the word 'permit' correctly?
Which word is most similar to 'permit'?
What is the opposite of the word 'permit'?
Can you think of a real-life scenario where you might need a permit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật